ĐẶT RA In English Translation - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
What is the translation of " ĐẶT RA " in English? SVerbđặt ra
set
đặtthiết lậpbộtậprađã lậpđịnhcàilặnput
đặtđưabỏrađeocấtdồnnhétask
hỏiyêu cầuxinnhờđề nghịmờihãyđặt câu hỏiđòihãy cầu xinin place
ở vị tríở nơiđặt raở chỗdiễn rađặt tại chỗxảy rathay vàoposed
gây ratư thếđặt ratạo ratạo dángcoined
đồng xuđồng tiềntiền xucoinslaid
nằmđặtđẻđưa raranóiimposed
áp đặtáp dụngđặt raáp đặt các biện phápáp dụng biện phápphạtraises
tăngnâng caolàm tăngnângnuôigiơhuy độngnuôi dạyranêu lêndevised
đưa ranghĩ ratạo rađặt rathiết kếphát minh rasoạn lập mộtlập raposits
{-}
Style/topic:
You set it and forget it.”.Tốt nhất đặt ra trong vòng.
Best to put on the loop.Đặt ra mục tiêu của chính bạn cho những thành công.
You set your own goals for success.Ai” đang đặt ra câu hỏi?
Who' is asking this question?Vấn đề được đặt ra từ lúc đó.
That problem has been fixed since then.Combinations with other parts of speechUsage with nounsđặt tên đặt phòng đặt mục tiêu đặt chỗ đặt tay đặt vé đặt nền móng quá trình cài đặtsố lượng đặt hàng đặt nền tảng MoreUsage with adverbsđặt ra đặt trước gỡ cài đặtđừng đặtđặt quá đặt rất nhiều thường đặtđặt cùng đặt quá nhiều đặt xuống MoreUsage with verbsđặt chân lên áp đặt lên cố gắng đặtbắt đầu cài đặtcài đặt thêm cài đặt hoàn tất bắt đầu đặt cược đặt cược miễn phí đặt giao dịch cài đặt miễn phí MoreWef asean: đặt ra các câu hỏi khó.
WEF on ASEAN: Asking the difficult questions.Vấn đề này cần được đặt ra từ cả hai phía.
This has to be fixed from both the sides.Giáo viên đặt ra rất nhiều câu hỏi cho tôi.
A: Asking my supervisor lots of questions.Điều nầy khiến cho tôi suy nghĩ và đặt ra nhiều câu hỏi.
But it did get me thinking and asking a lot of questions.K: Bạn không thể đặt ra những luật lệ về nó.
K: You cannot lay down laws about it.Anh có đặt ra mục tiêu nào cho bản thân trong năm 2011?
What kind of goals have you set for yourself in 2011?Anh đã bắt đầu đặt ra các câu hỏi cho mẹ mình.
I had started asking my own questions of Mama.Ngài chính là nền tảng vàkhông ai có thể đặt ra một nền tảng khác.
I am the Foundation and no one can lay any other.Điều này đặt ra những yêu cầu mới cho website của bạn.
This places new demands on your website.Chúng tôi muốn mọi người đặt ra những loại câu hỏi khác nhau.
We wanted to get people asking different kinds of questions.Bước 6- Đặt ra các mục tiêu marketing và bán hàng.
Step 6- Establish your marketing and sales goals.Đến thời điểm này có lẽ bạn đang tự đặt ra cho mình các câu hỏi.
At this point you're probably asking yourself two questions.Bạn có thể đặt ra một số nguyên tắc với bé.
You can establish some ground rules with your child.Dưới đây là một số câu hỏi bạn có thể đặt ra khi nói về gia đình.
Here are some questions you can ask when talking about family.Hai máy ảnh được đặt ra theo cách rất giống nhau.
Both cameras can be fixed in much the same way.Nhiều người ở vùngđồng bằng Nineveh của Iraq đã đặt ra những câu hỏi này.
Many in the Nineveh Plains of Iraq have asked these questions.Người dùng có thể đặt ra các câu hỏi và Siri sẽ trả lời.
The phone user can ask Siri any question and she will answer it.Những người họcnhanh biết cách hợp tác và đặt ra những câu hỏi phù hợp.
Quick learners know how to collaborate and ask the right questions.Giả thuyết Riemann được đặt ra lần đầu tiên bởi Bermhard Riemann vào năm 1859.
The Riemann hypothesis was first posited by Bernhard Riemann in 1859.Hãy trung thực nhìn nhận điểm mạnh và điểm yếu của bạn khi đặt ra kế hoạch.
Be honest about your strengths and weaknesses when devising your plan.Mỗi sáng khi thức dậy, chúng ta đặt ra cho mình những câu hỏi.
We wake up every morning asking ourselves these three questions….Câu hỏi này đã từng được đặt ra nhưng chưa bao giờ được trả lời thỏa đáng.
This question has been asked before, but never adequately answered.Hãng bảo hiểm không còn được phép đặt ra giới hạn“ Lifetime Limits”.
Insurance companies will no longer be allowed to put lifetime limits on coverage.Đó là mộtbài báo rất thú vị đặt ra một số câu hỏi quan trọng.
It was a very interesting article that asked some important questions.Hãy định hình lại suy nghĩ và đặt ra những giới hạn cho bản thân.
Just give it some thought and establish some boundaries for yourself.Display more examples
Results: 9469, Time: 0.0777 ![]()
![]()
đặt quyềnđặt ra các câu hỏi

Vietnamese-English
đặt ra Tiếng việt عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Sentences Exercises Rhymes Word finder Conjugation Declension
Examples of using Đặt ra in Vietnamese and their translations into English
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
See also
đã đặt rasethave putputcoinedđược đặt rabe putwas coinedare posedđặt ra câu hỏiquestionaskraises questionsraised questionsbạn đặt rayou setyou poseyou putcũng đặt raalso setalso posealso posesalso laidkhông đặt rado not posedo not sethave not setdo not putdid not sethọ đặt rathey setthey posethey putthey placesẽ đặt rawill setwill posewould posewill laychúng tôi đặt rawe setwe putwe posedwe placeđang đặt raare settingare posingposesare puttingare layingnó đặt rait setit setsit posesit putsđặt ra giới hạnset limitsplace limitssetting limitsđiều này đặt rathis posesthis setsthis raisesthis begsthis putsbạn đã đặt rayou have setvấn đề đặt rathe questionissues raisedđặt ra tiêu chuẩnset the standardset the standardstự đặt raset itselfself-imposedself-setđặt ra nhiềuset manyông đặt rahe setWord-for-word translation
đặtverbputsetplacedđặtnounbookorderraparticleoutoffraverbgomakecame SSynonyms for Đặt ra
hỏi yêu cầu thiết lập đưa bộ coin set xin tăng đồng xu bỏ nằm nâng cao tập nhờ làm tăng đồng tiền nâng áp đặt đề nghịTop dictionary queries
Vietnamese - English
Most frequent Vietnamese dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » đặt Ra Tiếng Anh Là Gì
-
đặt Ra In English - Glosbe Dictionary
-
đặt Ra Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
ĐẶT RA CÂU HỎI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
"đặt Ra" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ điển Việt Anh "đặt Ra" - Là Gì?
-
ĐẶT - Translation In English
-
Đặt Mục Tiêu Tiếng Anh Là Gì - SGV
-
Vấn đề được đặt Ra Nghĩa Là Gì?
-
Từ Dài Nhất Trong Tiếng Anh - Wikipedia
-
Top 6 đặt Lại Dịch Ra Tiếng Anh Là Gì
-
+5 Cách đặt Câu Hỏi Trong Tiếng Anh đơn Giản, "cực" Dễ Nhớ
-
Những Câu Nói Hay Trong Tiếng Anh Về Mục Tiêu Và Phấn đấu
-
Chuyên Gia Nói Rằng Việc Học Tiếng Anh Mang Lại Lợi ích Cho Cả Cuộc ...
-
Cách đặt Câu Hỏi Trong Tiếng Anh - Hướng Dẫn Từng Bước