Data Integrity Tiếng Anh Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ data integrity tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | data integrity (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ data integrityBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
data integrity tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ data integrity trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ data integrity tiếng Anh nghĩa là gì.
data integrity- (Tech) tính toàn vẹn của dữ liệu
Thuật ngữ liên quan tới data integrity
- full-grow tiếng Anh là gì?
- staphylococcus tiếng Anh là gì?
- automatic data link tiếng Anh là gì?
- chrominance synchronization tiếng Anh là gì?
- coil capacitance tiếng Anh là gì?
- excusing tiếng Anh là gì?
- attributable tiếng Anh là gì?
- scrimmager tiếng Anh là gì?
- blemishing tiếng Anh là gì?
- mufti tiếng Anh là gì?
- mineral water tiếng Anh là gì?
- immersion heater tiếng Anh là gì?
- sodality tiếng Anh là gì?
- unkindly tiếng Anh là gì?
- bullet-head tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của data integrity trong tiếng Anh
data integrity có nghĩa là: data integrity- (Tech) tính toàn vẹn của dữ liệu
Đây là cách dùng data integrity tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ data integrity tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
data integrity- (Tech) tính toàn vẹn của dữ liệu
Từ khóa » Toàn Vẹn Dữ Liệu Trong Tiếng Anh
-
Toàn Vẹn Dữ Liệu – Wikipedia Tiếng Việt
-
Toàn Vẹn Dữ Liệu«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
VỀ TOÀN VẸN DỮ LIỆU Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
TÍNH TOÀN VẸN CỦA DỮ LIỆU Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Toàn Vẹn Dữ Liệu - Wikiwand
-
DIC định Nghĩa: Kiểm Tra Tính Toàn Vẹn Dữ Liệu - Data Integrity Check
-
"Toàn Vẹn Dữ Liệu" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Nghĩa Của Từ Toàn Vẹn Bằng Tiếng Anh
-
TOÀN VẸN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Từ điển Việt Anh "tính Toàn Vẹn" - Là Gì?
-
Toàn Vẹn Dữ Liệu - Wiki Tiếng Việt - Du Học Trung Quốc
-
Database Testing - Viblo
-
NIST Và Toàn Vẹn Dữ Liệu Chống Lại Các Tấn Công Của Mã độc Tống ...
-
Bài 5: Toàn Vẹn Dữ Liệu Và Các Kỹ Thuật Truy Vấn Nâng Cao
-
Toàn Vẹn Dữ Liệu - Wiki Là Gì
-
Toàn Vẹn Dữ Liệu Trong Phân Tích Nhiệt - Mettler Toledo
-
Không Nhất Quán Dữ Liệu Trong Lưu Trữ Có Nghĩa Là - TopLoigiai
-
Toàn Vẹn Dữ Liệu Là Yếu Tố Thành Công Của Chuyển đổi Số - CEID
-
Bảo Mật Mạng Là Gì? - Microsoft Support
data integrity (phát âm có thể chưa chuẩn)