Toàn Vẹn Dữ Liệu«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "toàn vẹn dữ liệu" thành Tiếng Anh
data integrity là bản dịch của "toàn vẹn dữ liệu" thành Tiếng Anh.
toàn vẹn dữ liệu + Thêm bản dịch Thêm toàn vẹn dữ liệuTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
data integrity
nounThe accuracy of data and its conformity to its expected value, especially after being transmitted or processed.
MicrosoftLanguagePortal
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " toàn vẹn dữ liệu " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "toàn vẹn dữ liệu" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Toàn Vẹn Dữ Liệu Trong Tiếng Anh
-
Toàn Vẹn Dữ Liệu – Wikipedia Tiếng Việt
-
VỀ TOÀN VẸN DỮ LIỆU Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
TÍNH TOÀN VẸN CỦA DỮ LIỆU Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Toàn Vẹn Dữ Liệu - Wikiwand
-
DIC định Nghĩa: Kiểm Tra Tính Toàn Vẹn Dữ Liệu - Data Integrity Check
-
"Toàn Vẹn Dữ Liệu" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Nghĩa Của Từ Toàn Vẹn Bằng Tiếng Anh
-
TOÀN VẸN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Từ điển Việt Anh "tính Toàn Vẹn" - Là Gì?
-
Toàn Vẹn Dữ Liệu - Wiki Tiếng Việt - Du Học Trung Quốc
-
Database Testing - Viblo
-
NIST Và Toàn Vẹn Dữ Liệu Chống Lại Các Tấn Công Của Mã độc Tống ...
-
Bài 5: Toàn Vẹn Dữ Liệu Và Các Kỹ Thuật Truy Vấn Nâng Cao
-
Toàn Vẹn Dữ Liệu - Wiki Là Gì
-
Toàn Vẹn Dữ Liệu Trong Phân Tích Nhiệt - Mettler Toledo
-
Không Nhất Quán Dữ Liệu Trong Lưu Trữ Có Nghĩa Là - TopLoigiai
-
Data Integrity Tiếng Anh Là Gì?
-
Toàn Vẹn Dữ Liệu Là Yếu Tố Thành Công Của Chuyển đổi Số - CEID
-
Bảo Mật Mạng Là Gì? - Microsoft Support