Date - Chia Động Từ - ITiengAnh
Có thể bạn quan tâm
Bỏ qua nội dungTrang chủ / Chia Động Từ / Date
Email
| Cách chia động từ date rất dễ, Bạn phải nhớ 3 dạng ở bảng đầu tiên để có thể chia động từ đó ở bất kỳ thời nào.Giờ bạn xem cách chia chi tiết của động từ date ở bảng thứ 2 chi tiết hơn về tất cả các thì. |
Chia Động Từ: DATE
| Nguyên thể | Động danh từ | Phân từ II |
| to date | dating | dated |
| Bảng chia động từ | ||||||
| Số | Số it | Số nhiều | ||||
| Ngôi | I | You | He/She/It | We | You | They |
| Hiện tại đơn | date | date | dates | date | date | date |
| Hiện tại tiếp diễn | am dating | are dating | is dating | are dating | are dating | are dating |
| Quá khứ đơn | dated | dated | dated | dated | dated | dated |
| Quá khứ tiếp diễn | was dating | were dating | was dating | were dating | were dating | were dating |
| Hiện tại hoàn thành | have dated | have dated | has dated | have dated | have dated | have dated |
| Hiện tại hoàn thành tiếp diễn | have been dating | have been dating | has been dating | have been dating | have been dating | have been dating |
| Quá khứ hoàn thành | had dated | had dated | had dated | had dated | had dated | had dated |
| QK hoàn thành Tiếp diễn | had been dating | had been dating | had been dating | had been dating | had been dating | had been dating |
| Tương Lai | will date | will date | will date | will date | will date | will date |
| TL Tiếp Diễn | will be dating | will be dating | will be dating | will be dating | will be dating | will be dating |
| Tương Lai hoàn thành | will have dated | will have dated | will have dated | will have dated | will have dated | will have dated |
| TL HT Tiếp Diễn | will have been dating | will have been dating | will have been dating | will have been dating | will have been dating | will have been dating |
| Điều Kiện Cách Hiện Tại | would date | would date | would date | would date | would date | would date |
| Conditional Perfect | would have dated | would have dated | would have dated | would have dated | would have dated | would have dated |
| Conditional Present Progressive | would be dating | would be dating | would be dating | would be dating | would be dating | would be dating |
| Conditional Perfect Progressive | would have been dating | would have been dating | would have been dating | would have been dating | would have been dating | would have been dating |
| Present Subjunctive | date | date | date | date | date | date |
| Past Subjunctive | dated | dated | dated | dated | dated | dated |
| Past Perfect Subjunctive | had dated | had dated | had dated | had dated | had dated | had dated |
| Imperative | date | Let′s date | date | |||
Để lại một bình luận
Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *
Bình luận *
Tên
Trang web
This site uses Akismet to reduce spam. Learn how your comment data is processed.
Bài viết mới- Heat15/09/2025
- Defecate15/09/2025
- Wound15/09/2025
- Affix15/09/2025
- Convoy15/09/2025
- Trang Chủ
- Bài Học
- Học Theo Chủ Đề
- Grammar
- Luyện Nghe
- Luyện Nói
- Luyện Viết
- Luyện Đọc
- Học Từ Vựng
- Luyện Phát Âm
- IELTS
- Tips
- Video Học Tiếng Anh
- Tải Tài Liệu
Từ khóa » Thì Quá Khứ Của Date
-
Dated - Wiktionary Tiếng Việt
-
Dates - Wiktionary Tiếng Việt
-
Chia động Từ Của động Từ để DATE
-
Phân Biệt "Day" Và "Date" Trong Tiếng Anh - .vn
-
Date Back Là Gì Và Cấu Trúc Cụm Từ Date Back Trong Câu Tiếng Anh
-
Cách Phân Biết Day Và Date Trong Tiếng Anh - English4u
-
Phân Biệt 'day' Và 'date' - VnExpress
-
NGÀY TRONG QUÁ KHỨ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Ngày 14/2. Ừ Thì Là Ngày Valentine. Ừ Thì Shidou Với Kurumi Hẹn Hò ...
-
Dấu Hiệu Nhận Biết Và Cách Dùng Thì Quá Khứ đơn Trong Tiếng Anh
-
Hướng Dẫn Phân Biệt Day Và Date Trong Tiếng Anh - Step Up English
-
Cách định Dạng Có điều Kiện Ngày Tháng Và Thời Gian Trong Excel
-
Hàm NETWORKDAYS.INTL - Microsoft Support