Dates - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Động từ
dates
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ítcủadate
Chia động từ
date| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to date | |||||
| Phân từ hiện tại | dating | |||||
| Phân từ quá khứ | dated | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | date | date hoặc datest¹ | dates hoặc dateth¹ | date | date | date |
| Quá khứ | dated | dated hoặc datedst¹ | dated | dated | dated | dated |
| Tương lai | will/shall²date | will/shalldate hoặc wilt/shalt¹date | will/shalldate | will/shalldate | will/shalldate | will/shalldate |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | date | date hoặc datest¹ | date | date | date | date |
| Quá khứ | dated | dated | dated | dated | dated | dated |
| Tương lai | weretodate hoặc shoulddate | weretodate hoặc shoulddate | weretodate hoặc shoulddate | weretodate hoặc shoulddate | weretodate hoặc shoulddate | weretodate hoặc shoulddate |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | date | — | let’s date | date | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
- Mục từ tiếng Anh
- Động từ/Không xác định ngôn ngữ
- Biến thể hình thái động từ/Không xác định ngôn ngữ
- Chia động từ
- Động từ tiếng Anh
- Chia động từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
Từ khóa » Thì Quá Khứ Của Date
-
Dated - Wiktionary Tiếng Việt
-
Date - Chia Động Từ - ITiengAnh
-
Chia động Từ Của động Từ để DATE
-
Phân Biệt "Day" Và "Date" Trong Tiếng Anh - .vn
-
Date Back Là Gì Và Cấu Trúc Cụm Từ Date Back Trong Câu Tiếng Anh
-
Cách Phân Biết Day Và Date Trong Tiếng Anh - English4u
-
Phân Biệt 'day' Và 'date' - VnExpress
-
NGÀY TRONG QUÁ KHỨ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Ngày 14/2. Ừ Thì Là Ngày Valentine. Ừ Thì Shidou Với Kurumi Hẹn Hò ...
-
Dấu Hiệu Nhận Biết Và Cách Dùng Thì Quá Khứ đơn Trong Tiếng Anh
-
Hướng Dẫn Phân Biệt Day Và Date Trong Tiếng Anh - Step Up English
-
Cách định Dạng Có điều Kiện Ngày Tháng Và Thời Gian Trong Excel
-
Hàm NETWORKDAYS.INTL - Microsoft Support