Dates - Wiktionary Tiếng Việt

Bước tới nội dung

Nội dung

chuyển sang thanh bên ẩn
  • Đầu
  • 1 Tiếng Anh Hiện/ẩn mục Tiếng Anh
    • 1.1 Động từ
      • 1.1.1 Chia động từ
  • Mục từ
  • Thảo luận
Tiếng Việt
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Công cụ Công cụ chuyển sang thanh bên ẩn Tác vụ
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Chung
  • Các liên kết đến đây
  • Thay đổi liên quan
  • Tải lên tập tin
  • Thông tin trang
  • Trích dẫn trang này
  • Tạo URL rút gọn
  • Tải mã QR
  • Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
  • Tạo một quyển sách
  • Tải dưới dạng PDF
  • Bản in được
Tại dự án khác Giao diện chuyển sang thanh bên ẩn Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Động từ

dates

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ítcủadate

Chia động từ

date
Dạng không chỉ ngôi
Động từ nguyên mẫu to date
Phân từ hiện tại dating
Phân từ quá khứ dated
Dạng chỉ ngôi
số ít nhiều
ngôi thứ nhất thứ hai thứ ba thứ nhất thứ hai thứ ba
Lối trình bày I you/thou¹ he/she/it/one we you/ye¹ they
Hiện tại date date hoặc datest¹ dates hoặc dateth¹ date date date
Quá khứ dated dated hoặc datedst¹ dated dated dated dated
Tương lai will/shall²date will/shalldate hoặc wilt/shalt¹date will/shalldate will/shalldate will/shalldate will/shalldate
Lối cầu khẩn I you/thou¹ he/she/it/one we you/ye¹ they
Hiện tại date date hoặc datest¹ date date date date
Quá khứ dated dated dated dated dated dated
Tương lai weretodate hoặc shoulddate weretodate hoặc shoulddate weretodate hoặc shoulddate weretodate hoặc shoulddate weretodate hoặc shoulddate weretodate hoặc shoulddate
Lối mệnh lệnh you/thou¹ we you/ye¹
Hiện tại date let’s date date
  1. Cách chia động từ cổ.
  2. Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Lấy từ “https://vi.wiktionary.org/w/index.php?title=dates&oldid=1822190” Thể loại:
  • Mục từ tiếng Anh
  • Động từ/Không xác định ngôn ngữ
  • Biến thể hình thái động từ/Không xác định ngôn ngữ
  • Chia động từ
  • Động từ tiếng Anh
  • Chia động từ tiếng Anh
Thể loại ẩn:
  • Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
Tìm kiếm Tìm kiếm Đóng mở mục lục dates 27 ngôn ngữ (định nghĩa) Thêm đề tài

Từ khóa » Thì Quá Khứ Của Date