đầu Bếp Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe

Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "đầu bếp" thành Tiếng Anh

chef, cook, headwaiter là các bản dịch hàng đầu của "đầu bếp" thành Tiếng Anh.

đầu bếp + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • chef

    noun

    Vợ tôi là một đầu bếp, và tôi làm trong ngành quảng cáo.

    My wife's a chef, and I'm in advertising.

    FVDP Vietnamese-English Dictionary
  • cook

    noun masculine

    a person who prepares food for a living

    Một người đầu bếp yêu nấu ăn đến vậy sẽ ko bao giờ làm thế.

    A cook who loves cooking will never do that.

    en.wiktionary2016
  • headwaiter

    noun

    main supervisory waiter

    en.wiktionary2016
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " đầu bếp " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Đầu bếp + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • cook

    verb noun

    occupation involving cooking food

    Đầu bếp có thói quen kinh khủng, là hay quên rửa tay.

    The cook has a terrible habit of forgetting to wash his hands.

    wikidata
Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "đầu bếp" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Các đầu Bếp Tiếng Anh Là Gì