Cho em hỏi là "chất bôi trơn, dầu bôi trơn" dịch thế nào sang tiếng anh? Cảm ơn nha. ... Like it on Facebook, +1 on Google, Tweet it or share this question on ...
Xem chi tiết »
BÔI TRƠN Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch · lubrication · lubricate · lubricant · lube · lubricity · lubricator · grease · lubricating.
Xem chi tiết »
Chiếc mang với dầu mỡ bôi trơn vĩnh cửu đảm bảo luân ; Imported bearing with permanent grease lubrication ensure a smooth rotating.
Xem chi tiết »
Cả hai giới thỉnh thoảng sử dụng dầu bôi trơn để làm tăng cảm giác. Both sexes sometimes apply lubricating substances to intensify sensation. WikiMatrix. Nó ...
Xem chi tiết »
Dầu Olive đã được đề cập đến như một chất bôi trơn tình dục trong các văn bản kể từ 350BC. ( Woman ) olive oil was mentioned as a sexual lubricant in texts ...
Xem chi tiết »
Phát âm dầu bôi trơn ; áp suất dầu bôi trơn. lubricating pressure ; cặn dầu bôi trơn. oil dregs ; chén dầu bôi trơn. lubricating cup ; chỉ số kết tủa của dầu bôi ...
Xem chi tiết »
English to Vietnamese · lubricant. * danh từ - chất bôi trơn, dầu nhờn · lubricate. * ngoại động từ - tra dầu mỡ, bôi trơn (máy) · lubrication. * danh từ - sự tra ...
Xem chi tiết »
Rating 5.0 (13) 16 Jul 2021 · Dầu nhớt tiếng Anh là Lubicant Oil là loại dầu dùng để bôi trơn cho các động cơ, máy móc giúp giảm ma sát giữa các bề mặt và vận hành êm ái.
Xem chi tiết »
Translation for 'chất bôi trơn' in the free Vietnamese-English dictionary and many other English translations.
Xem chi tiết »
dầu bôi trơn Tiếng Anh là gì? dầu bôi trơn Tiếng Anh có nghĩa là Lubricants. Ý nghĩa - Giải thích. Lubricants nghĩa là dầu bôi trơn.
Xem chi tiết »
27 Jun 2022 · Mỡ bôi trơn ( Tên tiếng Anh: Grease , Lubricant Grease ) dạng bán lỏng hoặc bán rắn. Mỡ được sử dụng cho các bộ phận ma sát cơ học, ...
Xem chi tiết »
3 Jul 2019 · Lưu ý khi dùng gel bôi trơn là gì? Gel bôi trơn có tên tiếng Anh là Lubricant, đây là một sản phẩm chuyên dùng khi quan hệ tình dục nhằm làm ...
Xem chi tiết »
Đặt câu có từ "bôi trơn" ... 1. Dùng để bôi trơn. To use lube. 2. 1 . Bôi trơn một đầu của nhiệt kế bằng dầu nhờn , như mỡ bôi trơn . 1 . Lubricate the tip of the ...
Xem chi tiết »
Trong tiếng Anh, mỡ hay dầu nhớt gọi chung là Grease hay Lubricant Grease. Nó hình thành từ quá trình pha ...
Xem chi tiết »
Bạn đang xem: Top 14+ Dầu Bôi Trơn Tiếng Anh Là Gì
Thông tin và kiến thức về chủ đề dầu bôi trơn tiếng anh là gì hay nhất do Truyền hình cáp sông thu chọn lọc và tổng hợp cùng với các chủ đề liên quan khác.TRUYỀN HÌNH CÁP SÔNG THU ĐÀ NẴNG
Địa Chỉ: 58 Hàm Nghi - Đà Nẵng
Phone: 0905 989 xxx
Facebook: https://fb.com/truyenhinhcapsongthu/
Twitter: @ Capsongthu
Copyright © 2022 | Thiết Kế Truyền Hình Cáp Sông Thu