Lubricants - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ
| Tiếng Anh | lubricants |
Thuật ngữ lubricantsBạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra. Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ dầu bôi trơnXem thêm nghĩa của từ này Thuật ngữ liên quan tới Lubricants
| |
| Chủ đề | Chủ đề Dầu khí |
Định nghĩa - Khái niệm
Lubricants là gì?
Lubricants có nghĩa là dầu bôi trơn
- Lubricants có nghĩa là dầu bôi trơn
- Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Dầu khí.
dầu bôi trơn Tiếng Anh là gì?
dầu bôi trơn Tiếng Anh có nghĩa là Lubricants.
Ý nghĩa - Giải thích
Lubricants nghĩa là dầu bôi trơn.
Đây là cách dùng Lubricants. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Tổng kết
Trên đây là thông tin giúp bạn hiểu rõ hơn về thuật ngữ Dầu khí Lubricants là gì? (hay giải thích dầu bôi trơn nghĩa là gì?) . Định nghĩa Lubricants là gì? Ý nghĩa, ví dụ mẫu, phân biệt và hướng dẫn cách sử dụng Lubricants / dầu bôi trơn. Truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tìm hiểu thêm dịch vụ địa phương tiếng Trung là gì?
Từ khóa » Dầu Bôi Trơn Tiếng Anh Là Gì
-
"chất Bôi Trơn, Dầu Bôi Trơn" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
BÔI TRƠN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
DẦU MỠ BÔI TRƠN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Bôi Trơn In English - Glosbe Dictionary
-
Chất Bôi Trơn In English - Lubricant - Glosbe Dictionary
-
Từ điển Việt Anh "dầu Bôi Trơn" - Là Gì?
-
Lubricator | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
Dầu Nhớt Tiếng Anh Là Gì? Các Loại Dầu Nhớt Trên Thị Trường
-
CHẤT BÔI TRƠN - Translation In English
-
QUÂN DIỆU - Mỡ Bôi Trơn Mỡ Chịu Nhiệt Mỡ Bò Mỡ Vòng Bi Dầu ...
-
Những Lưu ý Khi Dùng Gel Bôi Trơn Cần Ghi Nhớ
-
Nghĩa Của Từ Bôi Trơn Bằng Tiếng Anh
-
MỠ BÔI TRƠN LÀ GÌ? TẤT TẦN TẬT VỀ CÔNG DỤNG CỦA ... - GBOIL
lubricants