DẦU ĐÃ HAO TỔN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
DẦU ĐÃ HAO TỔN Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch dầu đã
Ví dụ về việc sử dụng Dầu đã hao tổn trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Ecclesiastic
- Colloquial
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từgiảm tổn thất tổn thất phát sinh tổn thất chèn Sử dụng với động từgây tổn hại bị tổn hại gây tổn thương bị thương tổnkhỏi bị tổn thương tổn thương oxy hóa khỏi bị tổn hại gây thương tổntổn thương thêm tổn thương gây ra Hơn
Các phương pháp để nén hình ảnh tổn hao là.
Hai bên đều hao tổn rất nhiều binh lính.Từng chữ dịch
dầudanh từoilpetroleumoilsdầutính từoilycrudeđãđộng từwasđãhave alreadyhaotrạng từhaohaođộng từweardecimatedhaodanh từdraindepreciationtổndanh từdamagelossharminjurytổnđộng từhurtTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Hao Tổn Trong Tiếng Anh
-
Hao Tổn Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Hao Tổn In English - Glosbe Dictionary
-
Hao Tổn Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
'hao Tổn' Là Gì?, Tiếng Việt
-
TỔN HAO - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Từ điển Tiếng Việt "hao Tổn" - Là Gì?
-
NHƯNG TỔN THẤT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
"sự Hao Tổn Hàng Trữ" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
TỔN HAO - Translation In English
-
[PDF] Bảng Chú Giải Các Thuật Ngữ Và Tên Viết Tắt Cho Thông Báo Khẩn ...
-
Hao Tổn Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Lo Nghĩ Vất Vả, Hao Tổn Nhiều Sức Lực... - Từ Điển Lạc Việt | Facebook
-
Những Cách Nói Vô Tình Làm Tổn Thương Người Khác - BBC
-
Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Xuất Nhập Khẩu