Hao Tổn Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. hao tổn
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

hao tổn tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ hao tổn trong tiếng Trung và cách phát âm hao tổn tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ hao tổn tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm hao tổn tiếng Trung hao tổn (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm hao tổn tiếng Trung 耗损 《消耗损失。》hao tổn ti (phát âm có thể chưa chuẩn)
耗损 《消耗损失。》hao tổn tinh thần耗损精神。giảm bớt sự hao tổn lương thực. 减少粮食的耗损。 亏蚀; 伤耗 《损耗。》dưa trên đường vận chuyển, lúc nào cũng bị hao tổn. 瓜果在运输途中总要有亏蚀。hao tổn khí huyết. 气血亏损。亏损 《身体因受到摧残或缺乏营养以致虚弱。》折耗 《物品或商品在制造、运输、保管等过程中数量上的损失。》铄 《耗损; 削弱。》损耗 《损失消耗。》hao tổn điện năng. 电能的损耗。抏 《使受挫折; 消耗。》折 《损失。》
Nếu muốn tra hình ảnh của từ hao tổn hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • loài bọ xít tiếng Trung là gì?
  • giát giường bằng thừng cọ tiếng Trung là gì?
  • tiểu địa chủ tiếng Trung là gì?
  • bia lager tiếng Trung là gì?
  • ớt xanh dài tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của hao tổn trong tiếng Trung

耗损 《消耗损失。》hao tổn tinh thần耗损精神。giảm bớt sự hao tổn lương thực. 减少粮食的耗损。 亏蚀; 伤耗 《损耗。》dưa trên đường vận chuyển, lúc nào cũng bị hao tổn. 瓜果在运输途中总要有亏蚀。hao tổn khí huyết. 气血亏损。亏损 《身体因受到摧残或缺乏营养以致虚弱。》折耗 《物品或商品在制造、运输、保管等过程中数量上的损失。》铄 《耗损; 削弱。》损耗 《损失消耗。》hao tổn điện năng. 电能的损耗。抏 《使受挫折; 消耗。》折 《损失。》

Đây là cách dùng hao tổn tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ hao tổn tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 耗损 《消耗损失。》hao tổn tinh thần耗损精神。giảm bớt sự hao tổn lương thực. 减少粮食的耗损。 亏蚀; 伤耗 《损耗。》dưa trên đường vận chuyển, lúc nào cũng bị hao tổn. 瓜果在运输途中总要有亏蚀。hao tổn khí huyết. 气血亏损。亏损 《身体因受到摧残或缺乏营养以致虚弱。》折耗 《物品或商品在制造、运输、保管等过程中数量上的损失。》铄 《耗损; 削弱。》损耗 《损失消耗。》hao tổn điện năng. 电能的损耗。抏 《使受挫折; 消耗。》折 《损失。》

Từ điển Việt Trung

  • trọng tiếng Trung là gì?
  • đòng đong tiếng Trung là gì?
  • tiêu dao tiếng Trung là gì?
  • vương cung tiếng Trung là gì?
  • đại lý chuyển nhượng tiếng Trung là gì?
  • khấu hao tiếng Trung là gì?
  • việc thường ngày tiếng Trung là gì?
  • sự việc kỳ quái tiếng Trung là gì?
  • khóc oà tiếng Trung là gì?
  • đủng đỉnh như chĩnh trôi sông tiếng Trung là gì?
  • chu tần kế tiếng Trung là gì?
  • đai tiếng Trung là gì?
  • nợ phải trả khoản phải trả tiếng Trung là gì?
  • ăn không ngon, ngủ không yên tiếng Trung là gì?
  • tự trói buộc tiếng Trung là gì?
  • bún ốc tiếng Trung là gì?
  • mộng mẹo tiếng Trung là gì?
  • người trung lương tiếng Trung là gì?
  • khiêm tốn từ chối tiếng Trung là gì?
  • cần chính tiếng Trung là gì?
  • biến hại thành lời tiếng Trung là gì?
  • khéo léo chối từ tiếng Trung là gì?
  • đường lối tiếng Trung là gì?
  • mất kích từ tiếng Trung là gì?
  • tìm tòi nghiên cứu tiếng Trung là gì?
  • thiết bị lưu trữ tiếng Trung là gì?
  • ác cooc đê ông tiếng Trung là gì?
  • vịt bầu tiếng Trung là gì?
  • sướt da tiếng Trung là gì?
  • dựng vợ gả chồng tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Hao Tổn Trong Tiếng Anh