đau đớn Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
painful, ache, pain là các bản dịch hàng đầu của "đau đớn" thành Tiếng Anh.
đau đớn adjective + Thêm bản dịch Thêm đau đớnTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
painful
adjectivesuffering with pain
Đó có thể là trải nghiệm đau đớn nhất trong cuộc đời của tôi.
That might be the most painful experience in my life.
en.wiktionary2016 -
ache
noundull pain
Lòng tôi đau đớn biết bao về điều đã xảy ra cho Phi E Rơ vào dịp đó.
How my heart aches for what happened to Peter on that occasion.
en.wiktionary2016 -
pain
nounache or bodily suffering
Đó có thể là trải nghiệm đau đớn nhất trong cuộc đời của tôi.
That might be the most painful experience in my life.
en.wiktionary2016
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sore
- sorrowful
- aching
- agonized
- agony
- heartbreaking
- pained
- sad
- ail
- bitter
- bleed
- distressful
- grievous
- grievously
- heavy
- salt
- shrewd
- smart
- sorely
- suffer
- suffering
- writhe
- biting
- hurt
- painfully
- sting
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " đau đớn " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "đau đớn" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đau Quá Tiếng Anh Là Gì
-
ĐAU QUÁ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
ÔI , ĐAU QUÁ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Top 15 đau Quá Tiếng Anh Là Gì
-
Phân Biệt Pain, Hurt Và... - Ngữ Pháp Tiếng Anh 52 Chuyên Đề
-
đau Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh | Glosbe
-
CÁC TỪ NGỮ VỀ 'ĐAU' VÀ CẢM GIÁC/TRIỆU CHỨNG 'ĐAU' & CÁC ...
-
Nghĩa Của "đau" Trong Tiếng Anh - Từ điển Online Của
-
Pain - Wiktionary Tiếng Việt
-
23 Từ Lóng Thông Dụng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày
-
Nghĩa Của Từ : Painful | Vietnamese Translation
-
11 Kênh Học Tiếng Anh Online Miễn Phí Tốt Nhất Trên YouTube
-
PAIN | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Ý Nghĩa Của Headache Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Chụp Cộng Hưởng Từ (MRI): Quy Trình, Giá, ưu Nhược điểm
-
Bệnh đau Mắt đỏ Tiếng Anh Là Gì? - Nhà Thuốc Long Châu
-
Hay Bị đau đầu Có Nguyên Nhân Do đâu Và Cách Chữa Hiệu Quả Nhất?