ĐAU QUÁ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
ĐAU QUÁ Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch Danh từđau quá
Ví dụ về việc sử dụng Đau quá trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từnỗi đauđau lưng đau bụng đau khớp đau họng đau ngực đau dạ dày đau cơ cảm giác đauđau chân HơnSử dụng với trạng từđau nhức đau cổ đau nặng bị đau dạ dày chấm dứt đau khổ vẫn đauđau nhiều bớt đaunhói đauđau bụng dưới HơnSử dụng với động từcảm thấy đaubị đau đầu giúp giảm đaugây đau đầu điều trị đaubị đau khổ bắt đầu đauquản lý đauchịu khổ đaukiểm soát đauHơn
Đau quá.
Mắt em đau quá.Xem thêm
quá khứ đau buồntraumatic pastpainful pastquá nhiều nỗi đauso much paintoo much painquá đau buồnso sadTừng chữ dịch
đaudanh từpainacheđauđộng từhurtđautính từpainfulsorequátrạng từtoosooverlyexcessivelyquáđại từmuchTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » đau Quá Tiếng Anh Là Gì
-
ÔI , ĐAU QUÁ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Top 15 đau Quá Tiếng Anh Là Gì
-
Phân Biệt Pain, Hurt Và... - Ngữ Pháp Tiếng Anh 52 Chuyên Đề
-
đau Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh | Glosbe
-
đau đớn Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
CÁC TỪ NGỮ VỀ 'ĐAU' VÀ CẢM GIÁC/TRIỆU CHỨNG 'ĐAU' & CÁC ...
-
Nghĩa Của "đau" Trong Tiếng Anh - Từ điển Online Của
-
Pain - Wiktionary Tiếng Việt
-
23 Từ Lóng Thông Dụng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày
-
Nghĩa Của Từ : Painful | Vietnamese Translation
-
11 Kênh Học Tiếng Anh Online Miễn Phí Tốt Nhất Trên YouTube
-
PAIN | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Ý Nghĩa Của Headache Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Chụp Cộng Hưởng Từ (MRI): Quy Trình, Giá, ưu Nhược điểm
-
Bệnh đau Mắt đỏ Tiếng Anh Là Gì? - Nhà Thuốc Long Châu
-
Hay Bị đau đầu Có Nguyên Nhân Do đâu Và Cách Chữa Hiệu Quả Nhất?