Dấu Gạch Chéo – Wikipedia Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Bài viết
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Sửa mã nguồn
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Sửa mã nguồn
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản để in ra
- Wikimedia Commons
- Khoản mục Wikidata
| / | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dấu gạch chéo | |||||||
| |||||||
Dấu gạch chéo (tiếng Anh: slash) hay dấu gạch chéo thường là một dấu chấm câu xiên / hay còn gọi là xuyệc. Trước đây từng được sử dụng để đánh dấu các dấu chấm và dấu phẩy, dấu gạch chéo giờ đây được sử dụng để biểu thị mối quan hệ loại trừ hoặc bao gồm hoặc phép chia và phân số, và như một dấu phân cách ngày tháng năm. Nó được gọi là solidus trong Unicode, còn được gọi là nét xiên. Dấu gạch chéo trong hướng ngược lại \ được gọi là dấu gạch chéo ngược (tiếng Anh: backslash). Dấu gạch chéo / để thay cho chữ "hoặc" ; "hay"
Chú thích
[sửa | sửa mã nguồn]| Bài này không có nguồn tham khảo nào. Mời bạn giúp cải thiện bài bằng cách bổ sung các nguồn tham khảo đáng tin cậy. Các nội dung không nguồn có thể bị nghi ngờ và xóa bỏ. Nếu bài được dịch từ Wikipedia ngôn ngữ khác thì bạn có thể chép nguồn tham khảo bên đó sang đây. (tháng 2/2022) (Tìm hiểu cách thức và thời điểm xóa thông báo này) |
- Dấu câu
- Bài có hộp thông tin không có hàng dữ liệu
- Hoàn toàn không có nguồn tham khảo
Từ khóa » Dấu Gạch Bỏ Tiếng Anh Là Gì
-
"Dấu Gạch Ngang" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
GẠCH BỎ - Translation In English
-
Gạch Bỏ In English - Glosbe Dictionary
-
Top 15 Dấu Gạch Bỏ Tiếng Anh Là Gì
-
GẠCH BỎ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Hyphen – Dấu Gạch Ngang Trong Tiếng Anh
-
Gạch Bỏ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Cách Dùng Dấu Gạch Ngang Trong Tiếng Anh? - Top Lời Giải
-
Dấu Gạch Ngang & Dấu Gạch Nối Trong Tiếng Anh - IELTS GENERAL
-
Từ điển Việt Anh "dấu Gạch Bỏ" - Là Gì?
-
Meaning Of 'gạch Bỏ' In Vietnamese - English - Dictionary ()
-
Gạch Nối Và Gạch Ngang | EF | Du Học Việt Nam
-
Gạch Ngang Tiếng Anh Là Gì