Gạch Bỏ In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "gạch bỏ" into English
annihilate, annul, cross out are the top translations of "gạch bỏ" into English.
gạch bỏ + Add translation Add gạch bỏVietnamese-English dictionary
-
annihilate
verb Dbnary: Wiktionary as Linguistic Linked Open Data -
annul
verb Dbnary: Wiktionary as Linguistic Linked Open Data -
cross out
verbông ấy vẫn ghi chú và gạch bỏ.
and he is still scribbling notes and crossing out lines.
glosbe-trav-c
-
Less frequent translations
- efface
- strike out
- wipe out
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "gạch bỏ" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "gạch bỏ" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dấu Gạch Bỏ Tiếng Anh Là Gì
-
"Dấu Gạch Ngang" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
GẠCH BỎ - Translation In English
-
Top 15 Dấu Gạch Bỏ Tiếng Anh Là Gì
-
GẠCH BỎ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Hyphen – Dấu Gạch Ngang Trong Tiếng Anh
-
Gạch Bỏ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Cách Dùng Dấu Gạch Ngang Trong Tiếng Anh? - Top Lời Giải
-
Dấu Gạch Ngang & Dấu Gạch Nối Trong Tiếng Anh - IELTS GENERAL
-
Từ điển Việt Anh "dấu Gạch Bỏ" - Là Gì?
-
Meaning Of 'gạch Bỏ' In Vietnamese - English - Dictionary ()
-
Gạch Nối Và Gạch Ngang | EF | Du Học Việt Nam
-
Gạch Ngang Tiếng Anh Là Gì
-
Dấu Gạch Chéo – Wikipedia Tiếng Việt