đầu Gối«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
knee, genual, knees là các bản dịch hàng đầu của "đầu gối" thành Tiếng Anh.
đầu gối noun + Thêm bản dịch Thêm đầu gốiTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
knee
nounjoint in the middle of the leg and area around it [..]
Khi bạn trượt ván, lực sẽ đè mạnh lên đầu gối của bạn.
When you skateboard, it puts quite a strain on your knees.
en.wiktionary.org -
genual
adjective FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
knees
nounKhi bạn trượt ván, lực sẽ đè mạnh lên đầu gối của bạn.
When you skateboard, it puts quite a strain on your knees.
GlosbeResearch
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- marrowbone
- slops
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " đầu gối " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Đầu gối + Thêm bản dịch Thêm Đầu gốiTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
knee
verb nounjoint between the thigh and lower leg
Khi bạn trượt ván, lực sẽ đè mạnh lên đầu gối của bạn.
When you skateboard, it puts quite a strain on your knees.
wikidata
Hình ảnh có "đầu gối"
Bản dịch "đầu gối" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cái đầu Gối Tiếng Anh Là Gì
-
"Đầu Gối" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
ĐẦU GỐI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
đầu Gối In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
đầu Gối Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
ĐẦU GỐI - Translation In English
-
TỪ ĐẦU GỐI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
ĐẦU GỐI ĐƯỢC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ đầu Gối Bằng Tiếng Anh
-
đầu Gối Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
Đầu Gối – Wikipedia Tiếng Việt
-
Bản Dịch Của Pillow – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
Cấu Tạo đầu Gối | Vinmec
-
Rách Sụn Chêm đầu Gối: Khi Nào Cần Phẫu Thuật? | Vinmec