Dầu Hoả Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển
- Việt Trung
- dầu hoả
Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
dầu hoả tiếng Trung là gì?
Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ dầu hoả trong tiếng Trung và cách phát âm dầu hoả tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ dầu hoả tiếng Trung nghĩa là gì.
dầu hoả (phát âm có thể chưa chuẩn)
煤油 ; 洋油; 火油; 石油 《从石油中分馏出来的燃料用油, 挥发性比汽油低, 比柴油高, 无色液体。》 (phát âm có thể chưa chuẩn) 煤油 ; 洋油; 火油; 石油 《从石油中分馏出来的燃料用油, 挥发性比汽油低, 比柴油高, 无色液体。》Nếu muốn tra hình ảnh của từ dầu hoả hãy xem ở đây
Xem thêm từ vựng Việt Trung
- lên men rượu tiếng Trung là gì?
- bắt ngang tiếng Trung là gì?
- cột chống bằng kim loại tiếng Trung là gì?
- nhãn viêm tiếng Trung là gì?
- quí giá tiếng Trung là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của dầu hoả trong tiếng Trung
煤油 ; 洋油; 火油; 石油 《从石油中分馏出来的燃料用油, 挥发性比汽油低, 比柴油高, 无色液体。》
Đây là cách dùng dầu hoả tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Trung
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ dầu hoả tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.
Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.
Từ điển Việt Trung
Nghĩa Tiếng Trung: 煤油 ; 洋油; 火油; 石油 《从石油中分馏出来的燃料用油, 挥发性比汽油低, 比柴油高, 无色液体。》Từ điển Việt Trung
- thiết bị chụp tự động tiếng Trung là gì?
- chủng chẳng tiếng Trung là gì?
- đó tiếng Trung là gì?
- già cốc đế tiếng Trung là gì?
- ráng hết sức tiếng Trung là gì?
- bạn cố tri tiếng Trung là gì?
- mạch mỏ tiếng Trung là gì?
- vẽ giống như thật tiếng Trung là gì?
- tạp cư tiếng Trung là gì?
- trăng hoa tiếng Trung là gì?
- hằm hằm tiếng Trung là gì?
- điều thần bí tiếng Trung là gì?
- hăm doạ tiếng Trung là gì?
- cây cỏ tranh tiếng Trung là gì?
- có điều độ tiếng Trung là gì?
- hòn đá tiếng Trung là gì?
- bệnh đau mắt đỏ tiếng Trung là gì?
- máy bay săn tàu ngầm tiếng Trung là gì?
- giáo phái Thiên lý tiếng Trung là gì?
- nhíu tiếng Trung là gì?
- cút xéo tiếng Trung là gì?
- tranh luận kịch liệt tiếng Trung là gì?
- mặt quen quen tiếng Trung là gì?
- bát sắt tiếng Trung là gì?
- quế chi tiếng Trung là gì?
- Micronesia tiếng Trung là gì?
- biểu dương sức mạnh tiếng Trung là gì?
- êm bụng tiếng Trung là gì?
- đạp đất tiếng Trung là gì?
- gà mèn tiếng Trung là gì?
Từ khóa » Dầu Hỏa Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Dầu Hỏa Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
DẦU HỎA - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Dầu Hỏa In English - Glosbe Dictionary
-
Dầu Hỏa Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
DẦU HỎA - Translation In English
-
Từ điển Việt Anh "dầu Hỏa" - Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ Dầu Hỏa Bằng Tiếng Anh - Dictionary ()
-
DẦU HỎA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
DẦU HOẢ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Dầu Hỏa – Wikipedia Tiếng Việt
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'dầu Hoả' Trong Từ điển Lạc Việt
-
"dầu Hoả" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Dầu Hỏa Tiếng Anh Là Gì? Độc Tính Của Dầu Hỏa - Hello Sức Khỏe
-
Dầu Hỏa Tiếng Anh Là Gì
-
Tại Sao Thế Giới Lại Sử Dụng đơn Vị "Thùng Dầu"? - Petrolimex
-
Dầu Mỏ Là Gì? Thành Phần Và Những ứng Dụng Nổi Bật - Monkey