đầu Lâu Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "đầu lâu" thành Tiếng Anh
skull, death's-head, human skull symbolism là các bản dịch hàng đầu của "đầu lâu" thành Tiếng Anh.
đầu lâu noun + Thêm bản dịch Thêm đầu lâuTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
skull
noun GlosbeMT_RnD -
death's-head
nounMột cái đầu lâu trên nón của họ nói lên tất cả.
A death's-head on their caps, of all things
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
skull of a dead being
enwiki-01-2017-defs
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " đầu lâu " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Đầu lâu + Thêm bản dịch Thêm Đầu lâuTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
human skull symbolism
wikidata
Bản dịch "đầu lâu" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đầu Lâu Trong Tiếng Anh Nghĩa Là Gì
-
Nghĩa Của "đầu Lâu" Trong Tiếng Anh - Từ điển Online Của
-
'đầu Lâu' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
đầu Lâu Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
CÁI ĐẦU LÂU Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
đầu Lâu Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe - MarvelVietnam
-
Top 12 đầu Lâu Tiếng Anh Là Gì
-
ĐẦU LÂU - Translation In English
-
đầu Lâu Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
đầu Lâu | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
Đầu Lâu – Wikipedia Tiếng Việt
-
Biểu Tượng Cảm Xúc đầu Lâu Có Nghĩa Là Gì? - Make Internet Easier
-
23 Từ Lóng Thông Dụng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày
-
Skull Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "đầu Lâu" - Là Gì?
-
Biểu Tượng Cảm Xúc đầu Lâu Có Nghĩa Là Gì? - Tremplin Numérique