đau Mắt Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "đau mắt" thành Tiếng Anh
sore eyes là bản dịch của "đau mắt" thành Tiếng Anh.
đau mắt + Thêm bản dịch Thêm đau mắtTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
sore eyes
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " đau mắt " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "đau mắt" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đau Mắt Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Bệnh đau Mắt đỏ Tiếng Anh Là Gì? - Nhà Thuốc Long Châu
-
ĐAU MẮT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ đau Mắt Bằng Tiếng Anh
-
đau Mắt Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Đau Mắt Tiếng Anh Là Gì? - Tạo Website
-
105 Những Căn Bệnh Đau Mắt Tiếng Anh Là Gì ? Đau Mắt In English
-
"Đau Mắt Đỏ" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Đau Mắt Đỏ Tiếng Anh Là Gì? 105 Những Căn Bệnh Thông Dụng ...
-
Đau Mắt Tiếng Anh Là Gì - Top Game Bài
-
Đau Mắt Tiếng Anh Là Gì
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Các Bệnh Liên Quan Tới Mắt - Benative Kids
-
Vietgle Tra Từ - Dịch Song Ngữ - Bệnh đau Mắt đỏ (Viêm Kết Mạc)
-
Gỉ – Wikipedia Tiếng Việt
-
Đau Mắt Tiếng Anh Là Gì
-
Mắt đổ Ghèn Là Bệnh Gì? Có Nguy Hiểm Không Và Chữa Ra Sao?
-
TỪ VỰNG TIẾNG ANH VỀ ĐÔI MẮT - Langmaster