DẤU MỐC In English Translation - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
What is the translation of " DẤU MỐC " in English? SNoundấu mốc
Examples of using Dấu mốc in Vietnamese and their translations into English
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechUsage with verbsnấm mốc phát triển chống nấm mốcđạt mốcbị mốccột mốc phát triển kháng nấm mốcMoreUsage with nounsnấm mốccột mốcmốc thời gian dấu mốcđiểm mốcmùi mốcMore
Ông ấy chạm khắc núi Rushmore để xóa bỏ dấu mốc của bản đồ để bảo vệ Thành Phố Vàng.
Trong thủ tục này, sẽ nuốt một viên nang có chứa dấu mốc mà hiển thị trên X- quang chụp trong vòng vài ngày.See also
đánh dấu mốcmarkmarksmarkedlà dấu mốcmarkedWord-for-word translation
dấunounmarksignsealstampsignalmốcnounmarkmoldlandmarkmilestonemốcadjectivemoldy SSynonyms for Dấu mốc
cột mốc landmark đánh dấu marker mang tính bước ngoặt điểm đánh dấu dấu hiệu mốc quan trọng bước ngoặt địa danh milestone địa điểm dấu ấn nổi tiếng kiện quan trọngTop dictionary queries
Vietnamese - English
Most frequent Vietnamese dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
Tiếng việt عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Sentences Exercises Rhymes Word finder Conjugation Declension Từ khóa » Dấu Mộc In English
-
Glosbe - Dấu Mộc In English - Vietnamese-English Dictionary
-
DẤU MỘC - Translation In English
-
DẤU MỘC - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Nghĩa Của "dấu Mốc" Trong Tiếng Anh
-
Con Dấu Tiếng Anh Là Gì, đóng Dấu Tiếng Anh Là Gi?
-
Dấu Mộc In English With Contextual Examples - MyMemory
-
Top 14 Dấu Mộc đỏ Tiếng Anh
-
Con Dấu Tiếng Anh Là Gì - SGV
-
Dấu Mộc đỏ English How To Say - Vietnamese Translation
-
Dấu Mộc In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe Mới ...
-
Meaning Of 'dấu' In Vietnamese - English - Dictionary ()
-
Dấu Treo Và Dấu Giáp Lai | Vietnamese To English | Law (general)
-
Đóng Dấu Tiếng Anh Là Gì? - Luật Hoàng Phi
-
Cái Mộc đóng Dấu Tiếng Anh Là Gì
-
Bộ 6 Con Dấu Khen Thưởng English Bởi Candyshop88 - Shopee