ĐẦU ÓC In English Translation - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
What is the translation of " ĐẦU ÓC " in English? SNounđầu óc
mind
tâm trínhớýcái tríđầusuy nghĩtâm thứctrí óccái tâmphiềnyour head
đầu của bạnđầu anhđầu ngươicái đầuđầu ócđầu cậuđầu conda đầuđầu ngàiher brain
não của cônão của bénão của bànão bộ của cô béóc nàngđầu ócnão của mẹnão nàngminds
tâm trínhớýcái tríđầusuy nghĩtâm thứctrí óccái tâmphiềnminded
tâm trínhớýcái tríđầusuy nghĩtâm thứctrí óccái tâmphiền
{-}
Style/topic:
Have a mind or not?'.Quả thực có đầu óc kinh doanh.
Really has a business head.Đầu óc cũng sẽ không thư giãn.
Also my mind will not relax.Tôi muốn đầu óc trống rỗng.
I want my mind empty.Đầu óc đầy những ý nghĩ quẩn?
Is your mind full of thoughts?Combinations with other parts of speechUsage with verbsđầu óc cởi mở Usage with nounstrí ócđầu ócquả óc chó bộ óchạt óc chó cây óc chó đầu óc mình MoreTrừ phi đầu óc anh ta bị hỏng.
Unless their heart is broken.Đầu óc nhỏ thảo luận người ta.
SMALL MINDS talk about people.Tôi cần vùi đầu óc vào thứ gì đó.
I needed to lay my head on something.Đầu óc đầy những hình ảnh kỳ lạ.
His head was full of strange images.Đám người các ngươi, đầu óc để đâu rồi?
Come on folks, where is your head?Khi đầu óc của bạn có cơ hội nghỉ ngơi.
When you lay your head to rest.Chúng tôi muốn đầu óc của các em cũng mệt.
We want their brain to be tired.Đầu óc mày sao cứ để trên mây vậy hả?
Why do you have your head in the clouds?Tôi biết cách đầu óc của anh hoạt động.
I know how that head of yours works.Đầu óc bạn là một văn phòng khủng khiếp.
Because the mind is a terrible office.Thể giải phóng đầu óc và tìm được sự bình thản.
I can clear my head and find peace.Đầu óc anh chạy đua, tìm một lối thoát.
Her brain raced, searching for a way out.Tôi già rồi, nhưng đầu óc vẫn chưa hồ đồ!
Yes, I am old but my mind is still sharp!Tôi cần đầu óc đổi mới với sự thật mỗi ngày.
I need my mind renewed with truth each day.Những suy nghĩnối đuôi nhau xuyên qua đầu óc.
The thoughts chased one another through her brain.Nó chỉ làm đầu óc bạn ngập đầy các câu trả lời.
It just fills your head with answers.Điều này không có nghĩa là bạn không sử dụng đầu óc.
This does not mean that you don't use your head.Nó đi vào đầu óc bạn và khiến bạn bực mình.
It falls on your head and makes you angry.Những suy nghĩnối đuôi nhau xuyên qua đầu óc.
The thoughts were chasing one another through her brain.Hắn từ từ ngồi dậy, đầu óc vẫn còn choáng váng đôi chút.
Slowly, he sat up, his mind still a bit groggy.Nó đầu óc minh mẫn, và khoảng cách là ánh sáng.
It clears the mind, and the distance is light.Bạn có thể chọn cho mình những vị trí yên tĩnh nhất để thư giãn đầu óc.
We have picked out the best places to rest your head.Họ đã lập trình đầu óc của anh ta để anh ta đi đến Las Vegas.
They programmed his mind to make him go to Las Vegas.Trong đầu óc em đã hình dung đôi ta quấn lấy nhau.
In my mind I have already imagined our bodies entwining Defenseless and silent.Nhưng có vẻ như đầu óc cô ta đang tập trung vào chuyện khác.
It just seemed like his mind was focusing on something else.Display more examples
Results: 1221, Time: 0.0292 ![]()
![]()
đậu nướngđầu óc bạn

Vietnamese-English
đầu óc Tiếng việt عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Sentences Exercises Rhymes Word finder Conjugation Declension
Examples of using Đầu óc in Vietnamese and their translations into English
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
See also
đầu óc tôimy mindmy headđầu óc bạnyour mindyour headđầu óc con ngườihuman mindpeople's mindsđầu óc cởi mởopen mindđầu óc của bạnyour mindyour headđầu óc chúng taour mindsour mindđầu óc mìnhyour mindcó đầu óc kinh doanhbusiness-mindedđầu óc của tôimy mindmy headcơ thể và đầu ócbody and mindtrái tim và đầu ócheart and mindđể thư giãn đầu ócto relax your mindWord-for-word translation
đầuadverbearlyđầuadjectivefirsttopđầunounheadđầuverbbeginningócnounbrainmindócpronounyourmyhis SSynonyms for Đầu óc
tâm trí nhớ ý cái trí suy nghĩ đầu của bạn mind trí óc phiềnTop dictionary queries
Vietnamese - English
Most frequent Vietnamese dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » đầu óc In English
-
ĐẦU ÓC - Translation In English
-
CÓ ĐẦU ÓC - Translation In English
-
đầu óc In English - Glosbe Dictionary
-
đầu óc In English
-
Meaning Of 'đầu óc' In Vietnamese - English
-
Translation For "đầu óc" In The Free Contextual Vietnamese-English ...
-
Definition Of đầu óc - VDict
-
đầu óc Không Tỉnh Táo In English With Contextual Examples
-
Sane | Translate English To Vietnamese - Cambridge Dictionary
-
Top 13 đầu óc Quay Cuồng In English
-
Rộng đầu óc: English Translation, Definition, Meaning, Synonyms ...
-
đầu óc (Vietnamese): Meaning - WordSense Dictionary
-
Definition Of đầu óc? - Vietnamese - English Dictionary
-
Translation From Vietnamese To English With Examples
-
Tra Từ Mind - Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
-
Óc - Translation To English
-
Vietnamese - English Language Institute