Dấu Thánh Giá In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "dấu thánh giá" into English
christ-cross, sign of the cross are the top translations of "dấu thánh giá" into English.
dấu thánh giá + Add translation Add dấu thánh giáVietnamese-English dictionary
-
christ-cross
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
sign of the cross
noun FVDP-Vietnamese-English-Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "dấu thánh giá" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "dấu thánh giá" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dấu Thánh Giá Tiếng Anh
-
DẤU THÁNH GIÁ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Làm Dấu Thánh Giá Bằng Tiếng Anh
-
KTV TALK #3: LÀM DẤU THÁNH GIÁ BẰNG TIẾNG ANH | XỨ ĐOÀN ...
-
Dấu Thánh Giá | CôngGiá
-
Chủ đề: Làm Dấu Thánh Giá Bằng Các Thứ Tiếng
-
Định Nghĩa Của Từ 'làm Dấu Thánh Giá' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Nghĩa Của Từ Dấu Thánh Giá Bằng Tiếng Anh
-
نور د Xứ Đoàn KiTô Vua Bình An لخوا
-
Definition Of Dấu Thánh Giá? - Vietnamese - English Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Làm Dấu Bằng Tiếng Anh
-
Dấu Thánh Giá – Wikipedia Tiếng Việt
-
Từ điển Việt Anh "dấu Thánh Giá" - Là Gì?
-
Làm Dấu Thánh Giá Bằng Tiếng Anh - Tlpd
-
Kinh Tiếng Anh | PDF - Scribd
-
Dấu Thánh Giá Là Gì