TÓC TAI BÙ XÙ - Translation in English - bab.la en.bab.la › dictionary › vietnamese-english › tóc-tai-bù-xù
Xem chi tiết »
Phép tịnh tiến đầu tóc bù xù thành Tiếng Anh là: mophead (ta đã tìm được phép tịnh tiến 1). Các câu mẫu có đầu tóc bù xù chứa ít nhất 5 phép tịnh tiến.
Xem chi tiết »
Check 'đầu tóc bù xù' translations into English. Look through examples of đầu tóc bù xù translation in sentences, listen to pronunciation and learn grammar.
Xem chi tiết »
Nghĩa của từ đầu bù tóc rối trong Tiếng Việt - Tiếng Anh @đầu bù tóc rối [đầu bù tóc rối] - with dishevelled/tousled/unkempt hair; dishevelled.
Xem chi tiết »
Tra từ 'tóc tai bù xù' trong từ điển Tiếng Anh miễn phí và các bản dịch Anh khác.
Xem chi tiết »
Kể cả khi bạn bắt gặp người ấy trong bộ dạng tồi tệ đầu tóc bù xù bạn vẫn thấy họ cực kỳ tuyệt vời. When you caught him in bad form unkempt hair you still ...
Xem chi tiết »
người đầu tóc bù xù trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ người đầu tóc bù xù sang Tiếng Anh.
Xem chi tiết »
Từ điển Việt Anh. bù xù. * ttừ. ruffled, rumpled. đầu tóc bù xù a ruffled head of hair, rumpled hair. tơ kén bù xù a cocoon with ruffled silk ...
Xem chi tiết »
Đầu tóc bù xù, thường dùng để tả cảnh bận bịu, vất vả, không có thời gian hay tâm trí để mà chải chuốt, tiếng Việt có cụm từ “Đầu bù tóc rối”....
Xem chi tiết »
28 thg 10, 2020 · Tóc xù tiếng anh là ruffled hair. ... Thập niên 80 và 90, thật dễ thấy một cô nàng có mái tóc xù ngồn ngộn xuất ... đầu tóc bù xù: mophead.
Xem chi tiết »
Tóm lại nội dung ý nghĩa của tousled trong tiếng Anh. tousled có nghĩa là: tousled* tính từ- rối bù; bù xù= tousled hair+đầu tóc rối bùtousle /'tauzl/* ...
Xem chi tiết »
Tóm tắt: Đầu bù tóc rối là gì: (Khẩu ngữ) đầu tóc bù xù; thường dùng để tả cảnh bận bịu, vất vả, không có thời gian hay tâm ...
Xem chi tiết »
Tiếng AnhSửa đổi. Danh từSửa đổi. mophead. Đầu tóc bù xù. Người đầu tóc bù x. Tham khảoSửa đổi. Hồ Ngọc Đức, Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết).
Xem chi tiết »
Phát âm đầu bù tóc rối. nt. Đầu tóc bù xù, chỉ tình trạng bận rộn túi bụi. Anh-Việt | Nga-Việt | Lào-Việt | Trung-Việt | Học từ | Tra câu.
Xem chi tiết »
Bạn đang xem: Top 14+ đầu Tóc Bù Xù Tiếng Anh
Thông tin và kiến thức về chủ đề đầu tóc bù xù tiếng anh hay nhất do Truyền hình cáp sông thu chọn lọc và tổng hợp cùng với các chủ đề liên quan khác.TRUYỀN HÌNH CÁP SÔNG THU ĐÀ NẴNG
Địa Chỉ: 58 Hàm Nghi - Đà Nẵng
Phone: 0905 989 xxx
Facebook: https://fb.com/truyenhinhcapsongthu/
Twitter: @ Capsongthu
Copyright © 2022 | Thiết Kế Truyền Hình Cáp Sông Thu