Mophead - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Danh từ
mophead
- Đầu tóc bù xù.
- Người đầu tóc bù x.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “mophead”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- Mục từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
Từ khóa » đầu Tóc Bù Xù Tiếng Anh
-
TÓC TAI BÙ XÙ - Translation In English
-
đầu Tóc Bù Xù Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
đầu Tóc Bù Xù In English - Glosbe Dictionary
-
'đầu Bù Tóc Rối' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
TÓC TAI BÙ XÙ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
BÙ XÙ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Người đầu Tóc Bù Xù Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Bù Xù Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Đầu Tóc Bù Xù, Thường Dùng để Tả Cảnh... - Từ Điển Lạc Việt
-
Tóc Xù Tiếng Anh Là Gì? Cụm Từ Tương Tự Cho Tóc Xù
-
Tousled Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Top 19 Tóc Rối Tiếng Anh Mới Nhất 2022 - XmdForex
-
Từ điển Tiếng Việt "đầu Bù Tóc Rối" - Là Gì? - Vtudien