đầy ắp Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
đầy ắp
full to the brim; brimful
một xe bồn đầy ắp xăng a tank truck brimming with petrol; a tank truck brimful of petrol
hãy rót đầy ắp hai cái cốc này! fill these two glasses to the brim!
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
đầy ắp
* adj
brimful, plentiful
Từ điển Việt Anh - VNE.
đầy ắp
full of, loaded with, plentiful



Từ liên quan- đầy
- đầy ứ
- đầy cỏ
- đầy cữ
- đầy hồ
- đầy mủ
- đầy tớ
- đầy ve
- đầy ói
- đầy đá
- đầy đủ
- đầy ắp
- đầy ặp
- đầy ối
- đầy bét
- đầy bùn
- đầy bọt
- đầy bột
- đầy bụi
- đầy cặn
- đầy cục
- đầy dầu
- đầy dẫy
- đầy gai
- đầy hoa
- đầy hơi
- đầy hạt
- đầy keo
- đầy khí
- đầy máu
- đầy mây
- đầy năm
- đầy phè
- đầy quá
- đầy rẫy
- đầy sao
- đầy sâu
- đầy tro
- đầy tủy
- đầy vết
- đầy đẫy
- đầy đặn
- đầy bướu
- đầy bụng
- đầy chấm
- đầy chật
- đầy cười
- đầy khói
- đầy muội
- đầy ngập
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » đầy ắp Tiếng Cười Tiếng Anh Là Gì
-
ĐẦY ẮP TIẾNG CƯỜI In English Translation - Tr-ex
-
→ đầy ắp, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Top 13 đầy ắp Tiếng Cười Tiếng Anh Là Gì
-
ĐẦY ẮP - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
NƠI ĐẦY ẮP TIẾNG CƯỜI VÀ TÌNH YÊU THƯƠNG
-
Đầy ắp Là Gì, Nghĩa Của Từ Đầy ắp | Từ điển Việt - Việt
-
TỪ VỰNG MIÊU TẢ NỤ CƯỜI... - Tiếng Anh Giao Tiếp Langmaster
-
Châm Ngôn Tiếng Anh Về Nụ Cười
-
Những Câu Nói Tiếng Anh Hay Về Nụ Cười
-
'đầy ắp' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
23 Từ Lóng Thông Dụng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày
-
Chúc đầu Tuần Bằng Tiếng Anh - VnExpress
-
Nụ Cười Tiếng Anh Là Gì? Những Câu Nói Hay Nhất Về Nụ Cười
-
50+ Từ Vựng Tiếng Anh Về Cảm Xúc Con Người đầy đủ Nhất - AMA
-
Ngày Hội đầy ắp Tiếng Cười - Báo Người Lao động
-
TIẾNG ANH GIAO TIẾP QUẬN TÂN PHÚ - LinkedIn
-
Khóa Tiếng Anh Hè đầy ắp Tiếng Cười Của Học Viên Nhí VUS - Giáo Dục