Dây Chuyền Sản Xuất Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. dây chuyền sản xuất
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

dây chuyền sản xuất tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ dây chuyền sản xuất trong tiếng Trung và cách phát âm dây chuyền sản xuất tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ dây chuyền sản xuất tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm dây chuyền sản xuất tiếng Trung dây chuyền sản xuất (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm dây chuyền sản xuất tiếng Trung 流水线 《指按流水作业特点所组成的生产程序。》装配线 《在流水作业法的生产过程中, 按次序在不同的工作区把各个零件或部件装配成整体, 这种工作组织叫装配线。》 (phát âm có thể chưa chuẩn)
流水线 《指按流水作业特点所组成的生产程序。》装配线 《在流水作业法的生产过程中, 按次序在不同的工作区把各个零件或部件装配成整体, 这种工作组织叫装配线。》
Nếu muốn tra hình ảnh của từ dây chuyền sản xuất hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • ghế xoay tiếng Trung là gì?
  • nhát như chuột tiếng Trung là gì?
  • Vê nê xu ê la tiếng Trung là gì?
  • a nô phen tiếng Trung là gì?
  • xưng danh tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của dây chuyền sản xuất trong tiếng Trung

流水线 《指按流水作业特点所组成的生产程序。》装配线 《在流水作业法的生产过程中, 按次序在不同的工作区把各个零件或部件装配成整体, 这种工作组织叫装配线。》

Đây là cách dùng dây chuyền sản xuất tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ dây chuyền sản xuất tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 流水线 《指按流水作业特点所组成的生产程序。》装配线 《在流水作业法的生产过程中, 按次序在不同的工作区把各个零件或部件装配成整体, 这种工作组织叫装配线。》

Từ điển Việt Trung

  • mê hồn tiếng Trung là gì?
  • bay lượn vòng đợi hạ cánh tiếng Trung là gì?
  • ném đi tiếng Trung là gì?
  • gang tay tiếng Trung là gì?
  • rượu cô nhắc tiếng Trung là gì?
  • o oe tiếng Trung là gì?
  • đánh móoc tiếng Trung là gì?
  • thiền đường tiếng Trung là gì?
  • vai kề vai tiếng Trung là gì?
  • gương to tiếng Trung là gì?
  • cục cảnh sát tiếng Trung là gì?
  • lũng đoạn thị trường tiếng Trung là gì?
  • như chơi tiếng Trung là gì?
  • nắn bóp tiếng Trung là gì?
  • chiếu liền tiếng Trung là gì?
  • đại pháo tiếng Trung là gì?
  • có ngăn có nắp tiếng Trung là gì?
  • chứ lị tiếng Trung là gì?
  • thắp nhang tiếng Trung là gì?
  • tốc độ bình quân tiếng Trung là gì?
  • cường thuỷ tiếng Trung là gì?
  • áo bàng sợi amiăng tiếng Trung là gì?
  • tràng mạng tiếng Trung là gì?
  • hạ bộ tiếng Trung là gì?
  • cảm ơn khách tiếng Trung là gì?
  • tuyển nhận tiếng Trung là gì?
  • sự tự quyết tiếng Trung là gì?
  • Oen linh tơn tiếng Trung là gì?
  • xếp thành một hàng dài tiếng Trung là gì?
  • võ nghệ tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Chuyền Sản Xuất Tiếng Trung Là Gì