Dây điện Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Phép dịch "dây điện" thành Tiếng Anh
electric wive, wire là các bản dịch hàng đầu của "dây điện" thành Tiếng Anh.
dây điện + Thêm bản dịch Thêm dây điệnTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
electric wive
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " dây điện " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Dây điện + Thêm bản dịch Thêm Dây điệnTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
wire
verb nounsingle, usually cylindrical, flexible strand or rod of metal
Dây điện bị chạm mạch trong nhà họ.
Faulty electrical wiring in their tract house.
wikidata
Từ khóa » Dây điện Trong Tiếng Anh
-
Dây Cáp điện Tiếng Anh Là Gì
-
"Dây Điện" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Dây Điện Tiếng Anh Là Gi - VIKI
-
Dây điện Tiếng Anh Là Gì, Dây điện In English
-
" Dây Điện Tiếng Anh Là Gì ? Nghĩa Của Từ Đường Dây Điện Trong ...
-
Top 15 Dây điện Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Dây điện Tiếng Anh Là Gì, Dây điện In English - Asiana
-
Nghĩa Của "dây Dẫn điện" Trong Tiếng Anh - Từ điển Online Của
-
Dây điện Tiếng Anh Là Gì, Dây điện In English
-
HỆ THỐNG DÂY ĐIỆN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
ĐƯỜNG DÂY ĐIỆN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
"sự đi Dây điện" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'dây điện' Trong Từ điển Lạc Việt
-
đấu Dây điện Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Dây điện Tiếng Anh Là Gì - TTMN
-
Đặt Câu Với Từ "dây điện"
-
Dây điện Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh