Dây Giày«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "dây giày" thành Tiếng Anh
shoelace, shoe-lace, bootlace là các bản dịch hàng đầu của "dây giày" thành Tiếng Anh.
dây giày noun + Thêm bản dịch Thêm dây giàyTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
shoelace
nouna lace used for fastening a shoe
Ishaan có gặp khó khăn khi cài khuy áo hay buộc dây giày không?
Does Ishaan find it difficult to button his shirt or tie his shoelaces?
en.wiktionary.org -
shoe-lace
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
bootlace
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- shoe-string
- shoelaces
- shoestring
- tie
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " dây giày " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "dây giày" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Buộc Dây Giày Tiếng Anh Là Gì
-
→ Buộc Dây, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Buộc Dây Giày Tiếng Anh Là Gì
-
"Cậu Bé đã Học Cách Buộc Dây Giày." Tiếng Anh Là Gì?
-
Dây (buộc) Giày - Từ điển Dịch Thuật Tiếng Anh
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'dây Giày' Trong Tiếng Việt được Dịch ...
-
DÂY GIÀY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Nghĩa Của Từ : Lace | Vietnamese Translation
-
Học Tiếng Anh Qua Báo Cách Buộc Dây Giầy Trong 01 Giây - Tài Liệu Text
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'dây Giày' Trong Từ điển Lạc Việt
-
CHO DÂY GIÀY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Dây Giày: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran