Dạy Học In English - Glosbe Dictionary
teach, profess, taught are the top translations of "dạy học" into English.
dạy học + Add translation Add dạy họcVietnamese-English dictionary
-
teach
verbto pass on knowledge [..]
Cô ta dạy học ở trường địa phương chúng tôi.
She teaches at our local school.
en.wiktionary.org -
profess
verb4 “Nghề dạy học thu hút nhiều người hơn bất cứ nghề nào khác.
4 “More people engage in teaching than in any other profession.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
taught
verbTrong khi anh John dạy học, tôi đi rao giảng với các anh chị Nhân Chứng địa phương.
While John taught, I shared in the field ministry with local Witnesses.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Less frequent translations
- to teach
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "dạy học" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "dạy học" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đang Dạy Học Sinh Tiếng Anh Là Gì
-
ĐANG DẠY HỌC In English Translation - Tr-ex
-
Results For Tôi đang Dạy Học Translation From Vietnamese To English
-
Học Sinh Tiếng Anh Là Gì - SGV
-
Học Sinh Tiếng Anh Là Gì? - Luật Hoàng Phi
-
Học Sinh Tiếng Anh Nghĩa Là Gì
-
Lớp Học Thêm Tiếng Anh Là Gì? Ưu Và Nhược điểm
-
Dạy Tiếng Anh Trực Tuyến Cho Học Sinh Tiểu Học - Vấn đề Và Giải Pháp
-
Những điều Cần Lưu ý Khi Dạy Tiếng Anh Trong Các Lớp Học Lớn
-
Từ Vựng Tiếng Anh Theo Chủ đề: Giáo Dục
-
Những điều đáng Bàn Về Việc Dạy Tiếng Anh Cho Trẻ Em - .vn
-
Dạy Tiếng Anh, Tin Học Bắt Buộc Từ Lớp 3: Các Trường Lo…
-
126 Từ Vựng Tiếng Anh Chủ đề Giáo Dục - Langmaster