DÀY HƠN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
DÀY HƠN Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch STính từdày hơn
Ví dụ về việc sử dụng Dày hơn trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từdân số hơncực đoan hơnchiến lược hơnhoa kỳ hơnkhách quan hơnđạo đức hơnlý tưởng hơnkỷ luật hơnuy tín hơncô hơnHơn
Băng Kinesiology dày hơn với vải 18s.
Nó dày hơn Gear Sport có kích thước 11,6 mm.Xem thêm
dày đặc hơnmore densedày hơn một chúta bit thickerít dày đặc hơnless densedày hơn nhiềuis much thickerTừng chữ dịch
dàytính từthickdenseheavythickerdàydanh từthicknesshơntrạng từmorefurtherhơnrather thanhơnđại từmuchhơntính từgood STừ đồng nghĩa của Dày hơn
sâu deep đậm đặc dầy thickTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Dày Trong Tiếng Anh
-
Dày Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
DÀY - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Nghĩa Của "độ Dày" Trong Tiếng Anh - Từ điển Online Của
-
Glosbe - Dày In English - Vietnamese-English Dictionary
-
"Độ Dày" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
độ Dày Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Dày Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Top 15 Dày Tiếng Anh Là Gì
-
Top 15 Dày Trong Tiếng Anh
-
"độ Dày, Bề Dày" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Độ Dày Tiếng Anh Là Gì
-
Thick | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Dày Bằng Tiếng Anh - Dictionary ()
-
Tổng Hợp Các Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Y Khoa Về đau Dạ ...
-
MẶT DÀY - Translation In English
-
" Độ Dày Tiếng Anh Là Gì ? Nghĩa Của Từ Độ Dầy Trong Tiếng Anh ...
-
độ Dày Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe