Dây Kéo Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "dây kéo" thành Tiếng Anh
dragline, trace, trail-rope là các bản dịch hàng đầu của "dây kéo" thành Tiếng Anh.
dây kéo + Thêm bản dịch Thêm dây kéoTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
dragline
nounlàm dây kéo dẫn đường an toàn,
the trailing safety dragline,
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
trace
verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
trail-rope
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
towline
noun Glosbe-Trav-CDMultilang
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " dây kéo " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "dây kéo" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dây Kéo áo Khoác Tiếng Anh
-
DÂY KÉO ÁO KHOÁC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Top 14 Dây Kéo áo Khoác Tiếng Anh
-
"dây Khóa Kéo" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Khoá Kéo Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ - Glosbe
-
Zip Up Là Gì Và Cấu Trúc Cụm Từ Zip Up Trong Câu Tiếng Anh
-
KHÓA KÉO - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Quần áo - Trung Tâm Ngoại Ngữ SaiGon Vina
-
Áo Jacket Là Gì? Tìm Hiểu Về áo Jacket
-
Top 13 May Lại Khóa Áo Khoác Tiếng Anh Là Gì 2022
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Quần Áo Dạ Tiếng Anh Là Gì, Từ ...
-
2 Thiết Kế Dây Kéo Áo Đẹp Mềm Mại Và Ấm Áp Tiếng Anh Công ...
-
Cấu Trúc Của Dây Kéo: Các Bộ Phận, Phần Và Thành Phần
-
- Học Tiếng Anh 1 Kèm 1 - PHÂN BIỆT CÁC LOẠI ÁO KHOÁC
-
Quần áo Mặc Thường Ngày: Từ Vựng Tiếng Anh
-
Phéc-mơ-tuya – Wikipedia Tiếng Việt
-
Thuật Ngữ Tiếng Anh Chuyên Ngành May Mặc - Dịch Thuật ERA