Dây Leo Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "dây leo" thành Tiếng Anh
liana, creeper, halliard là các bản dịch hàng đầu của "dây leo" thành Tiếng Anh.
dây leo + Thêm bản dịch Thêm dây leoTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
liana
nounnơi chúng tôi đã đánh dấu cây và dây leo từ lúc chúng 1 centimet,
where we have tagged trees and lianas from one centimeters,
GlosbeMT_RnD -
creeper
nounVà tư thế này gọi là dây leo cuốn.
And this position is called twining of the creeper.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
halliard
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- halyard
- haulyard
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " dây leo " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "dây leo" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dây Lèo Tiếng Anh
-
Dây Lèo Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
CÂY LEO - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
DÂY LEO - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Dây Lèo Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
DÂY LEO Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Cây Dây Leo Tiếng Anh Là Gì? - Sức Khỏe Làm đẹp
-
Dây Leo - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Dây Leo Tiếng Anh Là Gì
-
Cây Dây Leo Tiếng Anh Là Gì
-
"dây Lèo (thuyền Buồm)" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
"giàn Dây Leo" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Nghĩa Của Từ Dây Leo Bằng Tiếng Anh
-
Cây Dây Leo – Wikipedia Tiếng Việt
-
CÂY LEO - Translation In English