• đẩy Lùi, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Repel, Check, Drive Back
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "đẩy lùi" thành Tiếng Anh
repel, check, drive back là các bản dịch hàng đầu của "đẩy lùi" thành Tiếng Anh.
đẩy lùi + Thêm bản dịch Thêm đẩy lùiTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
repel
verbHắn biết chúng ta không đủ sức đẩy lùi hắn.
He knows now we do not have the strength to repel him.
GlosbeMT_RnD -
check
verb noun FVDP-Vietnamese-English-Dictionary -
drive back
verb FVDP-Vietnamese-English-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- push back
- repulse
- roll back
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " đẩy lùi " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "đẩy lùi" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đẩy Lùi Tiếng Anh Là Gì
-
Glosbe - đẩy Lùi In English - Vietnamese-English Dictionary
-
đẩy Lùi - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
ĐẨY LÙI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
đẩy Lùi Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
ĐẨY LUI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ đẩy Lùi Bằng Tiếng Anh
-
Top 14 đẩy Lùi Trong Tiếng Anh Là Gì
-
"đẩy Lùi" Là Gì? Nghĩa Của Từ đẩy Lùi Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
Đẩy Lùi: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Phản Nghiả ...
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'Đẩy Lùi' Trong Từ điển Lạc Việt
-
"đẩy Lùi" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
ĐẨY LUI - Translation In English
-
Lan Tỏa Thông điệp 5K Bằng Nhiều Thứ Tiếng để Phòng Dịch Covid-19
-
Mỗi Người đều Có Thể Trở Thành Chiến Binh đẩy Lùi đại Dịch COVID-19
-
đẩy Lùi Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Việt-Nhật
-
Mẹo Giúp Người Việt đẩy Lùi Nỗi “ám ảnh” Tiếng Anh - Langmaster