đẩy Lùi Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
đẩy lùi
to roll back; to push back; to drive back; to repel; to repulse
đẩy lùi quân địch to drive back the enemy
đđẩy lùi một cuộc tấn côn to roll back an attack
to check
đẩy lùi bệnh dịch to check an epidemic
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
đẩy lùi
cũng như đẩy lui
Roll back, push back, drive back
Đẩy lùi một cuộc tấn công: To roll back an attack
Check
Đẩy lùi bệnh dịch: To check an epidemic
Từ điển Việt Anh - VNE.
đẩy lùi
roll back, push back, drive back



Từ liên quan- đẩy
- đẩy ra
- đẩy tạ
- đẩy xa
- đẩy đi
- đẩy cây
- đẩy kéo
- đẩy lui
- đẩy lên
- đẩy lùi
- đẩy ngã
- đẩy nhẹ
- đẩy tới
- đẩy đưa
- đẩy mạnh
- đẩy then
- đẩy goòng
- đẩy nhanh
- đẩy ra xa
- đẩy xuống
- đẩy té nhào
- đẩy vào gần
- đẩy bằng sào
- đẩy ra ngoài
- đẩy sang bên
- đẩy vào vịnh
- đẩy mạnh ra xa
- đẩy mạnh bất ngờ
- đẩy lùi từng bước
- đẩy sấp xuống đất
- đẩy về phía trước
- đẩy đi do phản lực
- đẩy ra khỏi chỗ ngồi
- đẩy người vào cạm bẫy
- đẩy ai vào cảnh khổ cực
- đẩy vào hoàn cảnh khó khăn
- đẩy ai vào hoàn cảnh khó khăn
- đẩy vào cảnh tối tăm bần cùng
- đẩy vào tình trạng hiểm nghèo
- đẩy vào một tình trạng khó khăn
- đẩy hoặc ấn cái gì vào trong cái gì
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » đẩy Lùi Tiếng Anh Là Gì
-
• đẩy Lùi, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Repel, Check, Drive Back
-
Glosbe - đẩy Lùi In English - Vietnamese-English Dictionary
-
đẩy Lùi - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
ĐẨY LÙI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
ĐẨY LUI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ đẩy Lùi Bằng Tiếng Anh
-
Top 14 đẩy Lùi Trong Tiếng Anh Là Gì
-
"đẩy Lùi" Là Gì? Nghĩa Của Từ đẩy Lùi Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
Đẩy Lùi: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Phản Nghiả ...
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'Đẩy Lùi' Trong Từ điển Lạc Việt
-
"đẩy Lùi" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
ĐẨY LUI - Translation In English
-
Lan Tỏa Thông điệp 5K Bằng Nhiều Thứ Tiếng để Phòng Dịch Covid-19
-
Mỗi Người đều Có Thể Trở Thành Chiến Binh đẩy Lùi đại Dịch COVID-19
-
đẩy Lùi Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Việt-Nhật
-
Mẹo Giúp Người Việt đẩy Lùi Nỗi “ám ảnh” Tiếng Anh - Langmaster