DÂY LƯNG DA In English Translation - Tr-ex
What is the translation of " DÂY LƯNG DA " in English? Sdây lưng da
Examples of using Dây lưng da in Vietnamese and their translations into English
- Ecclesiastic
- Colloquial
- Computer
Combinations with other parts of speechUsage with nounsđau lưngtựa lưnggiữ lưngdựa lưngkhom lưngvỗ lưnglưng lừa đeo thắt lưngđau thắt lưngMore
Trong đó, dây lưng da Calvin Klein là một trong những phụ kiện thời trang thể hiện được đẳng cấp của thương hiệu.
Thế giới đồ da- Galavu- Thế giớiđồ da Galavu- Chuyên sản phẩm đồ da thật 100% thủ công như: ví bóp da, dây lưng, hộp đựng card, hộ chiếu….Word-for-word translation
dâynounwireropewirelesscordstringlưngadverbbacklưngadjectivedorsallưngnounbacksbackinglưngverbbackeddanounskinleatherdadaadjectivedermaldapronounyour SSynonyms for Dây lưng da
thắt lưng da đai daTop dictionary queries
Vietnamese - English
Most frequent Vietnamese dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
Tiếng việt عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Sentences Exercises Rhymes Word finder Conjugation Declension Từ khóa » Dây Lưng Da Tiếng Anh Là Gì
-
Dây Nịt Tiếng Anh Là Gì? Câu Hỏi Liên Quan Thường Gặp
-
Dây Lưng«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh - Glosbe
-
THẮT LƯNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Nghĩa Của "dây Lưng" Trong Tiếng Anh
-
Thắt Lưng Da Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Thắt Lưng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Dây Nịt Tiếng Anh Là Gì Là âu Hỏi Liên Quan Thường Gặp
-
Dây Nịt Trong Tiếng Anh Là Gì - Christmasloaded
-
Nghĩa Của Từ Dây Lưng Bằng Tiếng Anh
-
Từ điển Việt Anh "dây Lưng" - Là Gì?
-
Dây Lưng - NAVER Từ điển Hàn-Việt
-
Belt Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Thắt Lưng Da Dây Nịt Da Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Dây Nịt Tiếng Anh Là Gì
-
Dây Thắt Lưng Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe