Dây Lưng«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "dây lưng" thành Tiếng Anh
belt Thêm ví dụ Thêm
belt, cincture, waistband là các bản dịch hàng đầu của "dây lưng" thành Tiếng Anh.
dây lưng + Thêm bản dịch Thêm dây lưngTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
belt
nounband worn around the waist [..]
Nhưng bây giờ tôi lại muốn dùng dây lưng đánh đòn cô năm, sáu cái.
But now I'd sooner give you some licks with my belt!
en.wiktionary.org -
cincture
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
waistband
noun FVDP Vietnamese-English Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " dây lưng " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "dây lưng"
Bản dịch "dây lưng" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dây Lưng Trong Tiếng Anh đọc Là Gì
-
THẮT LƯNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Nghĩa Của "dây Lưng" Trong Tiếng Anh
-
DÂY LƯNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Glosbe - Dây Lưng In English - Vietnamese-English Dictionary
-
Từ điển Việt Anh "dây Lưng" - Là Gì?
-
Dây Nịt Tiếng Anh Là Gì Là âu Hỏi Liên Quan Thường Gặp
-
Dây Thắt Lưng Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Belt Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Thắt Lưng Tiếng Anh Là Gì - Hàng Hiệu
-
Dây Nịt Trong Tiếng Anh Là Gì - Christmasloaded
-
Đau Lưng Tiếng Anh Là Gì? Phiên Âm Và Thuật Ngữ Tiếng Anh
-
Tìm Hiểu Chi Tiết Về Tiếng Anh Trẻ Em Chủ đề Quần áo – Clothes
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Quần áo - Leerit