Dậy Muộn Trong Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "dậy muộn" thành Tiếng Anh
Bản dịch máy
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
"dậy muộn" trong từ điển Tiếng Việt - Tiếng Anh
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho dậy muộn trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ ThêmBản dịch "dậy muộn" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Thức Dậy Trễ Tiếng Anh Là Gì
-
DẬY MUỘN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
DẬY TRỄ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Thức Dậy Trễ Giờ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Cách Dùng "oversleep", "sleep In" Và "sleep Late" - English
-
“Ngủ Quên” Trong Tiếng Anh Là Gì?... - Tiếng Anh Thật Dễ Dàng
-
Ngủ Nướng Tiếng Anh Là Gì - SGV
-
Những Cụm Từ Nói Về Giấc Ngủ Trong Tiếng Anh - VnExpress
-
Từ Vựng - TFlat
-
Học Từ Vựng Về Chủ đề Giấc Ngủ Trong Tiếng Anh | Edu2Review
-
Biện Pháp Giúp Bé Dậy Muộn Hơn Vào Buổi Sáng
-
Ngủ Nướng Tiếng Anh Là Gì?
-
"Ngủ Quên" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt