Dây Nóng Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. dây nóng
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

dây nóng tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ dây nóng trong tiếng Trung và cách phát âm dây nóng tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ dây nóng tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm dây nóng tiếng Trung dây nóng (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm dây nóng tiếng Trung 火线 《电路中输送电的电源线。在市电上指对地电压大的导线, 在直流电路中指接正极的导线。》 (phát âm có thể chưa chuẩn)
火线 《电路中输送电的电源线。在市电上指对地电压大的导线, 在直流电路中指接正极的导线。》
Nếu muốn tra hình ảnh của từ dây nóng hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • bệnh hoài nghi tiếng Trung là gì?
  • cao su bọt tiếng Trung là gì?
  • đãi bôi tiếng Trung là gì?
  • nhũ hoa tiếng Trung là gì?
  • tranh bóng tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của dây nóng trong tiếng Trung

火线 《电路中输送电的电源线。在市电上指对地电压大的导线, 在直流电路中指接正极的导线。》

Đây là cách dùng dây nóng tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ dây nóng tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 火线 《电路中输送电的电源线。在市电上指对地电压大的导线, 在直流电路中指接正极的导线。》

Từ điển Việt Trung

  • vận đơn liên hiệp tiếng Trung là gì?
  • bực mà không dám nói tiếng Trung là gì?
  • mờ đục tiếng Trung là gì?
  • mất kích từ tiếng Trung là gì?
  • pê ni xi lin tiếng Trung là gì?
  • tay vòng nách tiếng Trung là gì?
  • giám sát tiếng Trung là gì?
  • lỗ mãng tiếng Trung là gì?
  • làm hư hại tiếng Trung là gì?
  • Hà Nam tiếng Trung là gì?
  • đồn trưởng tiếng Trung là gì?
  • đánh bạo tiếng Trung là gì?
  • cây hổ thiệt tiếng Trung là gì?
  • mối hận suốt đời tiếng Trung là gì?
  • tên đề mục tiếng Trung là gì?
  • thông đuôi ngựa tiếng Trung là gì?
  • cột bảo hiểm tiếng Trung là gì?
  • yểm trừ tiếng Trung là gì?
  • mạnh tay tiếng Trung là gì?
  • quan coi ngục tiếng Trung là gì?
  • một lúc sau tiếng Trung là gì?
  • cờ đội tiếng Trung là gì?
  • Hán tộc tiếng Trung là gì?
  • chạm ngọc tiếng Trung là gì?
  • tiền trinh tiếng Trung là gì?
  • bị hẫng tiếng Trung là gì?
  • trâu chó tiếng Trung là gì?
  • bầy tôi tiếng Trung là gì?
  • vải có vân mắt lưới tiếng Trung là gì?
  • giữ gôn tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Dây Nóng Tiếng Anh Là Gì