đẩy Ra Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Việt-Nhật
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ đẩy ra tiếng Nhật
Từ điển Việt Nhật | đẩy ra (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ đẩy ra | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Nhật chuyên ngành |
Bạn đang chọn từ điển Việt Nhật, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Nhật Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
đẩy ra tiếng Nhật?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ đẩy ra trong tiếng Nhật. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ đẩy ra tiếng Nhật nghĩa là gì.
* v - どける - 「退ける」 - のける - 「退ける」Xem từ điển Nhật ViệtVí dụ cách sử dụng từ "đẩy ra" trong tiếng Nhật
- - Nữ hoàng Elizabeth 1 đuổi nữ tì ra ngoài và gặp riêng vị Đại sứ đó trong phòng của người.:エリザベス一世は侍女たちを退けて, 私室で単独でその使者に会った.
Tóm lại nội dung ý nghĩa của đẩy ra trong tiếng Nhật
* v - どける - 「退ける」 - のける - 「退ける」Ví dụ cách sử dụng từ "đẩy ra" trong tiếng Nhật- Nữ hoàng Elizabeth 1 đuổi nữ tì ra ngoài và gặp riêng vị Đại sứ đó trong phòng của người.:エリザベス一世は侍女たちを退けて, 私室で単独でその使者に会った.,
Đây là cách dùng đẩy ra tiếng Nhật. Đây là một thuật ngữ Tiếng Nhật chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Nhật
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ đẩy ra trong tiếng Nhật là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Thuật ngữ liên quan tới đẩy ra
- đạo đức xã hội tiếng Nhật là gì?
- khúc chiết tiếng Nhật là gì?
- giờ phút tiếng Nhật là gì?
- quy tắc quân đội tiếng Nhật là gì?
- tia phản xạ tiếng Nhật là gì?
- xúi dục tiếng Nhật là gì?
- kẻ phản bội triều đình tiếng Nhật là gì?
- sinh động tiếng Nhật là gì?
- tình trạng bơ phờ tiếng Nhật là gì?
- lọ mực tiếng Nhật là gì?
- ăn nhậu tiếng Nhật là gì?
- lượng mất mát tiếng Nhật là gì?
- phát tiếng Nhật là gì?
- việc sử dụng hàng ngày tiếng Nhật là gì?
- bò sát tiếng Nhật là gì?
Từ khóa » đẩy Ra Tiếng Anh Là Gì
-
đẩy Ra - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ - Glosbe
-
ĐẨY RA - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Từ điển Việt Anh "đẩy Ra" - Là Gì?
-
đẩy Ra Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
ĐỂ ĐẨY RA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
ĐẨY TÔI RA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
"bị đẩy Ra" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Push - Wiktionary Tiếng Việt
-
đến Hẹn Lại Lên Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Cục đẩy Công Suất Tiếng Anh Là Gì? Khi Nào Nên Dùng Cục đẩy?
-
"đẩy Mạnh" English Translation
-
AI Thúc đẩy Việc Dạy Và Học Tiếng Anh Ra Sao? - VnExpress
-
Nghĩa Của Từ Push - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ
-
Từ Điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
Xô đẩy Ra Tiếng Anh Là Gì? - FindZon
-
Chống đẩy – Wikipedia Tiếng Việt
đẩy ra (phát âm có thể chưa chuẩn)