Từ điển Việt Anh "đẩy Ra" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Việt Anh"đẩy ra" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

đẩy ra

discharge
eject
  • khe đẩy ra khẩn gấp: emergency eject hole
  • eject (vs)
    Giải thích VN: Ví dụ như đẩy đĩa CD ra.
    ejection
  • sự đẩy ra: ejection
  • extrude
    fendoff
    force out
    ride
    shed
    spew
    to kick out
    áp lực đẩy ra
    out-thrust
    bị đẩy ra
    extruded
    cấu đẩy ra
    ejector
    đẩy ra ngoài
    bail out
    hướng đẩy ra
    direction
    khuôn kiểu đẩy ra
    ejector die
    máy đẩy ra
    ejector
    nút đẩy ra
    ejector button
    ống kẹp (đàn hồi) đẩy ra (từ trục chính)
    push-cut (collet) chuck
    ống lót đẩy ra
    ejector sleeve
    ống lồng đẩy ra
    ejector sleeve
    phía đẩy ra
    pressure side
    sự đẩy ra
    disconnecting
    sự đẩy ra
    extrusion
    sự đẩy ra
    kicking-up
    sự đẩy ra
    stripping
    sự đẩy ra (khỏi khuôn kim loại)
    stripping
    sự đẩy ra khối (lượng)
    mass expulsion
    sự liên kết đẩy ra
    pull-off coupling
    tấm đẩy ra
    ejector plate
    extrude
    sự đẩy ra gián tiếp
    indirect crowding out
    Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

    Từ khóa » đẩy Ra Tiếng Anh Là Gì