Dây Rốn - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "dây rốn" thành Tiếng Anh
umbilical cord, navel-cord, navel-string là các bản dịch hàng đầu của "dây rốn" thành Tiếng Anh.
dây rốn + Thêm bản dịch Thêm dây rốnTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
umbilical cord
nouncord between foetus and placenta
Bác sĩ sẽ đặt bé trên bụng của bạn và cắt dây rốn cho bé .
Your baby may then be placed on your stomach , and the umbilical cord will be cut .
en.wiktionary2016 -
navel-cord
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
navel-string
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " dây rốn " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "dây rốn" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dây Rốn In English
-
Umbilical Cord | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
Glosbe - Dây Rốn In English - Vietnamese-English Dictionary
-
DÂY RỐN In English Translation - Tr-ex
-
DÂY RỐN ĐƯỢC In English Translation - Tr-ex
-
Top 14 Dây Rốn Tieng Anh La Gi
-
Dây Rốn - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Dây Rốn Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Dây Rốn In English. Dây Rốn Meaning And Vietnamese To English ...
-
Chôn Rau Cắt Rốn In English - Dictionary ()
-
'chôn Nhau Cắt Rốn': NAVER Từ điển Hàn-Việt
-
Biến Chứng Trên Dây Rốn, Màng ối Và Nước ối Trong Thai Kỳ
-
Dây Rốn Có Chức Năng Gì? Thành Phần Dây Rốn Có Gì đặc Biệt?
-
Rốn In English With Contextual Examples - MyMemory - Translation
-
Cứu Sống Thành Công Khỏi Ca Bệnh Sa Dây Rốn Toàn Bộ Và Vỡ ối Nguy ...
-
CÁI RỐN In English Translation - Tr-ex
-
Sa Dây Rốn - Cấp Cứu Trong Sản Khoa - Bệnh Viện Quốc Tế Vinh