Dây Tóc Bóng đèn Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "dây tóc bóng đèn" thành Tiếng Anh
filament là bản dịch của "dây tóc bóng đèn" thành Tiếng Anh.
dây tóc bóng đèn + Thêm bản dịch Thêm dây tóc bóng đènTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
filament
nounCậu biết không, Thomas Edison đã thử nghiệm và thất bại gần 2000 lần, để tìm ra dây tóc bóng đèn.
You know, Thomas Edison tried and failed nearly 2,000 times to develop the carbonised cotton-thread filament for the incandescent light bulb.
GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " dây tóc bóng đèn " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "dây tóc bóng đèn" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Bóng đèn Dây Tóc Tiếng Anh
-
Dây Tóc Bóng đèn In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
BÓNG ĐÈN DÂY TÓC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
DÂY TÓC BÓNG ĐÈN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
DÂY TÓC BÓNG ĐÈN - Translation In English
-
"đèn Dây Tóc" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
"bóng đèn 2 Dây Tóc" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
'dây Tóc' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Nghĩa Của Từ Đèn Dây Tóc - Từ điển Việt - Anh - Tra Từ
-
Đèn LED – Wikipedia Tiếng Việt
-
Từ điển Việt Anh "đèn Dây Tóc" - Là Gì?
-
BÓNG ĐÈN DÂY TÓC Dịch
-
'bóng đèn' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh