Nghĩa Của Từ Đèn Dây Tóc - Từ điển Việt - Anh - Tra Từ
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
Kỹ thuật chung
Nghĩa chuyên ngành
filament lamp
incandescent lamp
light bulb
Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/vn_en/%C4%90%C3%A8n_d%C3%A2y_t%C3%B3c »Từ điển: Kỹ thuật chung
tác giả
Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Bóng đèn Dây Tóc Tiếng Anh
-
Dây Tóc Bóng đèn In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
BÓNG ĐÈN DÂY TÓC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
DÂY TÓC BÓNG ĐÈN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
DÂY TÓC BÓNG ĐÈN - Translation In English
-
Dây Tóc Bóng đèn Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ - Glosbe
-
"đèn Dây Tóc" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
"bóng đèn 2 Dây Tóc" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
'dây Tóc' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Đèn LED – Wikipedia Tiếng Việt
-
Từ điển Việt Anh "đèn Dây Tóc" - Là Gì?
-
BÓNG ĐÈN DÂY TÓC Dịch
-
'bóng đèn' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh