DÂY XÍCH Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
Có thể bạn quan tâm
DÂY XÍCH Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SDanh từdây xích
Ví dụ về việc sử dụng Dây xích trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với tính từxích vàng Sử dụng với động từbánh xíchbăng tải xíchcưa xíchchuỗi xíchkhỏi xiềng xíchăn xúc xíchxích kéo HơnSử dụng với danh từxúc xíchđường xích đạo dây xíchxiềng xíchxích đu xích lô vùng xích đạo dây xích chó xích markov xúc xích đức Hơn
Phải, là dây xích.
Ma quỷ giống như một con chó dữ bị buộc dây xích.Xem thêm
dây xích chódog leashTừng chữ dịch
dâydanh từwireropewirelesscordstringxíchtính từxíchxíchdanh từchainsprocketleashsausage STừ đồng nghĩa của Dây xích
chuỗi chain dây chuyền còng ứngTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Xích Trong Tiếng Anh
-
Dây Xích Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Dây Xích Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Xích Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh
-
XÍCH - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
DÂY XÍCH - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Từ điển Việt Anh "dây Xích" - Là Gì?
-
ANH XÍCH Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
'chắn Xích' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh - Dictionary ()
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'xích' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Du Xích Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Mắt Xích Tiếng Anh Là Gì
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'mắt Xích' Trong Từ điển Lạc Việt
-
BÀI XÍCH - Translation In English