Từ điển Việt Anh "dây Xích" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Việt Anh"dây xích" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm dây xích
dây xích- noun
- chain
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh dây xích
- d. x. xích1 (ng. I).
nd.x. Xích.Từ khóa » Xích Trong Tiếng Anh
-
Dây Xích Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Dây Xích Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Xích Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh
-
XÍCH - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
DÂY XÍCH - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
DÂY XÍCH Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
ANH XÍCH Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
'chắn Xích' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh - Dictionary ()
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'xích' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Du Xích Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Mắt Xích Tiếng Anh Là Gì
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'mắt Xích' Trong Từ điển Lạc Việt
-
BÀI XÍCH - Translation In English