DAZE Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
DAZE Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch S[deiz]Danh từdaze
Ví dụ về việc sử dụng Daze trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Punitto Moe delivered those lines in a daze, and Nishiki Enrai responded with a laugh.
Therefore, parents, choosing what to play to their daze, are often faced with a difficult choice.Daze trong ngôn ngữ khác nhau
- Người tây ban nha - aturdimiento
- Người pháp - stupeur
- Người đan mạch - fortumlet
- Tiếng đức - benommenheit
- Thụy điển - dvala
- Na uy - døs
- Hà lan - roes
- Tiếng ả rập - ذهول
- Tiếng nhật - ボーッ
- Tiếng slovenian - omami
- Tiếng do thái - דייז
- Người hy lạp - ζάλη
- Người hungary - kábultan
- Tiếng slovak - omámenie
- Người ăn chay trường - дейз
- Tiếng rumani - daze
- Đánh bóng - oszołomienie
- Bồ đào nha - daisy
- Tiếng croatia - zaprepaštenje
- Tiếng indonesia - linglung
- Ukraina - daze
- Người serbian - dejz
- Người ý - daze
- Séc - daze
Từ đồng nghĩa của Daze
shock stupor fog haze dazzle bedazzle stun bedazeTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Daze Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Daze - Từ điển Anh - Việt
-
DAZE | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Từ điển Anh Việt "daze" - Là Gì? - Vtudien
-
Daze Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
'daze' Là Gì?, Từ điển Y Khoa Anh - Việt
-
Daze Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Daze Nghĩa Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ Daze Là Gì
-
In A Daze Thành Ngữ, Tục Ngữ, Slang Phrases - Từ đồng Nghĩa
-
Daze
-
Top 15 Daze Là Gì
-
"in A Daze" Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Anh (Mỹ) | HiNative
-
Yare Yare Daze Nghĩa Là Gì? - Suki Desu
-
Nghĩa Của "dazed" Trong Tiếng Việt
-
Yare Yare Daze Là Gì - Nghĩa Của Từ Yare Yare Daze - Học Tốt