Từ điển Anh Việt "daze" - Là Gì? - Vtudien
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Anh Việt"daze" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm daze
daze /deiz/- danh từ
- (khoáng chất) mica
- sự sửng sốt, sự ngạc nhiên, sự kinh ngạc, sự sững sờ
- tình trạng mê mụ, tình trạng mê mẩn (vì thuốc độc, rượu nặng...)
- tình trạng bàng hoàng, tình trạng choáng váng
- sự loá mắt, sự quáng mắt
- ngoại động từ
- làm sửng sốt, làm ngạc nhiên, làm sững sờ
- làm mê mụ, làm mê mẩn (thuốc độc, rượu nặng...)
- làm bàng hoàng, làm choáng váng, làm điếng người
- làm loá mắt, làm chói mắt, làm quáng mắt
omioa, đá vụn có sắc óng ánh
Xem thêm: shock, stupor, fog, haze, dazzle, bedazzle, stun, bedaze
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh daze
Từ điển WordNet
- the feeling of distress and disbelief that you have when something bad happens accidentally; shock, stupor
his mother's death left him in a daze
he was numb with shock
- confusion characterized by lack of clarity; fog, haze
n.
- to cause someone to lose clear vision, especially from intense light; dazzle, bedazzle
She was dazzled by the bright headlights
- overcome as with astonishment or disbelief; stun, bedaze
The news stunned her
v.
English Synonym and Antonym Dictionary
dazes|dazed|dazingsyn.: bewilder confuse muddle ruffle upsetTừ khóa » Daze Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Daze - Từ điển Anh - Việt
-
DAZE | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Daze Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
'daze' Là Gì?, Từ điển Y Khoa Anh - Việt
-
Daze Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Daze Nghĩa Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ Daze Là Gì
-
DAZE Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
In A Daze Thành Ngữ, Tục Ngữ, Slang Phrases - Từ đồng Nghĩa
-
Daze
-
Top 15 Daze Là Gì
-
"in A Daze" Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Anh (Mỹ) | HiNative
-
Yare Yare Daze Nghĩa Là Gì? - Suki Desu
-
Nghĩa Của "dazed" Trong Tiếng Việt
-
Yare Yare Daze Là Gì - Nghĩa Của Từ Yare Yare Daze - Học Tốt