DAZZLING | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
Có thể bạn quan tâm
- brightA bright light was shining through the gloom.
- shiningWe topped our Christmas tree with a shining star.
- brilliantThe moon shed a brilliant light over the ocean.
- intenseThe intense light reflecting off snow at high altitudes can damage your eyes.
- blazingWe stepped out of the plane into blazing sunshine.
- black light
- brightly
- brilliantly
- coruscating
- dazzlingly
- dullness
- floodlit
- incandescent
- lambency
- luminescence
- luminosity
- lustrously
- non-fluorescent
- overcast
- shimmering
- spangly
- sun-drenched
- ultra-luminous
- undulled
- unshaded
Bạn cũng có thể tìm các từ liên quan, các cụm từ và từ đồng nghĩa trong các chủ đề này:
Attractive Exciting and interestingTừ liên quan
dazzlingly (Định nghĩa của dazzling từ Từ điển & Từ đồng nghĩa Cambridge dành cho Người học Nâng cao © Cambridge University Press)dazzling | Từ điển Anh Mỹ
dazzlingadjective us /ˈdæz·ə·lɪŋ, ˈdæz·lɪŋ/ Add to word list Add to word list causing or likely to cause strong admiration: A dazzling smile flashed across his face. (Định nghĩa của dazzling từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press) Phát âm của dazzling là gì?Bản dịch của dazzling
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) (光線)刺眼的,耀眼的,眩目的, 光彩奪目的,靚麗的, 令人眼花繚亂的… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) (光线)刺眼的,耀眼的,眩目的, 光彩夺目的,靓丽的, 令人眼花缭乱的… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha deslumbrante… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha ofuscante, deslumbrante, brilhante… Xem thêm trong tiếng Việt sáng chói, chói lọi… Xem thêm in Marathi trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan डोळे दिपवणारा प्रकाश, स्तिमित करणारा, करणारी… Xem thêm son derece hoş ve heyecan verici, harika, müthiş… Xem thêm aveuglant, éblouissant… Xem thêm oogverblindend, schitterend… Xem thêm ஒரு திகைப்பூட்டும் ஒளி மிகவும் பிரகாசமானது, அதைப் பார்த்த பிறகு சிறிது நேரம் பார்க்க முடியாது., மிகவும் கவர்ச்சிகரமான அல்லது அற்புதமான… Xem thêm बेहद चमकदार रोशनी, बेहद आकर्षक या रोमांचक… Xem thêm ઝળહળાટ, ઝાકઝમાળ… Xem thêm blændende, strålende… Xem thêm bländande… Xem thêm terang, mempersonakan… Xem thêm blendend, verwirrend… Xem thêm blendende, strålende, fargesprakende… Xem thêm چمکدار, روشن, بے حد پرکشش… Xem thêm сліпучий, вражаючий… Xem thêm మిరుమిట్లుగొలిపే కాంతి చాలా ప్రకాశవంతంగా ఉంటుంది, మీరు చూసిన తర్వాత కొద్దిసేపు చూడలేరు., చాలా ఆకర్షణీయమైన లేక ఉత్తేజకరమైనది… Xem thêm দীপ্তিমান, আকর্ষণীয়… Xem thêm oslňující, oslnivý… Xem thêm menyilaukan, mengesankan… Xem thêm ความสว่างสุกใส, ความน่าอัศจรรย์… Xem thêm olśniewający, oślepiający, błyskotliwy… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
dazed dazedly dazzle dazzled dazzling dazzlingly dba DBMS DBR {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm nghĩa của dazzling
- dazzle
- out-dazzle
Từ của Ngày
be resigned to
If you are resigned to something unpleasant, you calmly accept that it will happen.
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhTiếng MỹBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh Adjective
- Tiếng Mỹ Adjective
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add dazzling to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm dazzling vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Dazzling Có Nghĩa Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Dazzling - Từ điển Anh - Việt
-
Dazzling
-
Nghĩa Của Từ Dazzling, Từ Dazzling Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Dazzling Là Gì - Bản Tin Tài Chính Thị Trường Kinh Tế Cập Nhật
-
Dazzling Nghĩa Là Gì?
-
Dazzling Là Gì - Nghĩa Của Từ Dazzling - Thả Rông
-
Dazzling Trong Tiếng Anh Nghĩa Là Gì?
-
Dazzling Là Gì - Nghĩa Của Từ Dazzle
-
DAZZLING Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Top 15 Dazzling Có Nghĩa Là Gì
-
Dazzling Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
DAZZLING - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
"dazzling " Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Anh (Anh) | HiNative
-
Dazzling
-
Dazzling Tiếng Anh Là Gì? - ThienNhuong.Com
-
Dazzling Là Gì - Nghĩa Của Từ Dazzle - Học Viện CanBoxd
-
Top 8 Dazzling Là Gì - KTHN