Dễ ăn Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
dễ ăn
easy, very easy to do
Từ điển Việt Anh - VNE.
dễ ăn
easy, very easy to do



Từ liên quan- dễ
- dễ bể
- dễ bị
- dễ gì
- dễ lộ
- dễ lở
- dễ nổ
- dễ sợ
- dễ vỡ
- dễ ép
- dễ ăn
- dễ đổ
- dễ ợt
- dễ bán
- dễ bạn
- dễ bảo
- dễ bẩn
- dễ coi
- dễ cày
- dễ cáu
- dễ cảm
- dễ cầm
- dễ cắt
- dễ cởi
- dễ dãi
- dễ dạy
- dễ dầu
- dễ gãy
- dễ gần
- dễ hát
- dễ hủy
- dễ làm
- dễ lây
- dễ lắm
- dễ mắc
- dễ mặc
- dễ mến
- dễ nhớ
- dễ nén
- dễ rơi
- dễ sụp
- dễ thở
- dễ tức
- dễ uốn
- dễ vắt
- dễ vụn
- dễ xài
- dễ đâu
- dễ đảo
- dễ đọc
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Dễ ăn Trong Tiếng Anh
-
RẤT DỄ ĂN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Glosbe - Dễ ăn In English - Vietnamese-English Dictionary
-
Dễ ăn - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ - Glosbe
-
Dễ ăn Tiếng Anh Là Gì - Thả Rông
-
Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Anh Về Thói Quen ăn Uống Hay Dùng Nhất
-
"dễ ăn" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
'dễ ăn' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh - Dictionary ()
-
Dễ ăn Tiếng Anh Là Gì - LuTrader
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Thói Quen ăn Uống - Bài Luận Tiếng Anh
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Chủ đề Ăn Uống - Tài Liệu IELTS
-
Người Thích ăn Uống Tiếng Anh Là Gì – .vn
-
Tổng Hợp Từ Vựng, Mẫu Câu Tiếng Anh Giao Tiếp Chủ đề ăn Uống
-
202+ Từ Vựng Tiếng Anh Về đồ ăn - 4Life English Center
-
Trọn Bộ Từ Vựng Về Chủ đề Mùi Vị Trong Tiếng Anh Hay Nhất
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Dễ Và Khó - Easy And Difficult (phần 1) - LeeRit
-
12 Từ Vựng Tiếng Anh Miêu Tả Thức ăn - Langmaster