Glosbe - Dễ ăn In English - Vietnamese-English Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "dễ ăn" into English
Machine translations
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
"dễ ăn" in Vietnamese - English dictionary
Currently, we have no translations for dễ ăn in the dictionary, maybe you can add one? Make sure to check automatic translation, translation memory or indirect translations.
Add example AddTranslations of "dễ ăn" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dễ ăn Trong Tiếng Anh
-
RẤT DỄ ĂN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Dễ ăn - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ - Glosbe
-
Dễ ăn Tiếng Anh Là Gì - Thả Rông
-
Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Anh Về Thói Quen ăn Uống Hay Dùng Nhất
-
"dễ ăn" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
'dễ ăn' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh - Dictionary ()
-
Dễ ăn Tiếng Anh Là Gì - LuTrader
-
Dễ ăn Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Thói Quen ăn Uống - Bài Luận Tiếng Anh
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Chủ đề Ăn Uống - Tài Liệu IELTS
-
Người Thích ăn Uống Tiếng Anh Là Gì – .vn
-
Tổng Hợp Từ Vựng, Mẫu Câu Tiếng Anh Giao Tiếp Chủ đề ăn Uống
-
202+ Từ Vựng Tiếng Anh Về đồ ăn - 4Life English Center
-
Trọn Bộ Từ Vựng Về Chủ đề Mùi Vị Trong Tiếng Anh Hay Nhất
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Dễ Và Khó - Easy And Difficult (phần 1) - LeeRit
-
12 Từ Vựng Tiếng Anh Miêu Tả Thức ăn - Langmaster