Dé Bằng Tiếng Việt - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Pháp Tiếng Việt Tiếng Pháp Tiếng Việt Phép dịch "dé" thành Tiếng Việt
dobókocka, kocka
Thêm ví dụ Thêm
dobókocka, kocka, đê là các bản dịch hàng đầu của "dé" thành Tiếng Việt.
dé noun masculine ngữ phápUn objet avec (souvent 6) faces, chacune avec une valeur différente, qui est utilisé dans de nombreux jeux pour choisir un nombre au hasard.
+ Thêm bản dịch Thêm déTừ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt
-
dobókocka
plwiktionary.org -
kocka
plwiktionary.org -
đê
noun FVDP-Vietnamese-French-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- quân cờ
- súc sắc
- xúc xắc
- dờ
- dê
- Xúc xắc
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " dé " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "dé"
Bản dịch "dé" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cái Dé Là Cái Gì
-
Từ điển Tiếng Việt "dé" - Là Gì?
-
"Cái ấy" Trong Văn Hoá Dân Gian - Gia đình
-
VỀ HAI “CÁI ẤY” VÀ “CHUYỆN ẤY” TRONG CA DAO, TỤC NGỮ
-
'Cái ấy' Trong Văn Hóa Dân Gian - Báo Gia Đình & Xã Hội
-
Ăn Mãi Nhưng Liệu Bạn đã Biết Ca Dé Nghĩa Là Gì Chưa?
-
Dé Là Gì, Dé Viết Tắt, định Nghĩa, ý Nghĩa
-
'dé' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Cadé Là Gì? Công Thức Làm Cadé Đơn Giản Ngay Tại Nhà
-
Ca Dé Người Hoa Có Mấy Loại? - CHUYỆN CHỢ LỚN
-
De - Wiktionary Tiếng Việt
-
Xu Đầu Dé Là Gì, Nghĩa Của Từ Dé, Xu Đầu Dé Trang Cá Nhân
-
Nhân Cadé Là Gì? Nguồn Gốc Và Các Món ăn Ngon Với Cadé
-
Dé Bò Tây Sơn - Báo điện Tử Bình Định